|
|||
| Thành phố: | Kashima | Sân nhà: | Kashima Stadium |
| Sức chứa: | 39026 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Toru Oniki | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒314-0021 茨城県鹿嶋市粟生東山2887番地 | ||
|
|||
| Thành phố: | Kashima | Sân nhà: | Kashima Stadium |
| Sức chứa: | 39026 | Thời gian thành lập: | 01/10/1991 |
| Huấn luyện viên: | Toru Oniki | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒314-0021 茨城県鹿嶋市粟生東山2887番地 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Masaki Chugo | 16/05/1982 | 178cm | 73kg | Japan | - |
| Daiki Iwamasa | 30/01/1982 | 186cm | 85kg | Japan | - |
| Ranko Popovic | 26/06/1967 | 183cm | 81kg | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Shu Morooka | 09/12/2000 | 174cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | 22/3 | 13/3 | 3 |
| 34 | Homare Tokuda | 18/02/2007 | 186cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 3/2 | 15/3 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kei Chinen | 17/03/1995 | 177cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 40/7 | 30/0 | 4 |
| 17 | Talles | 12/05/1998 | 171cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 5/0 | 15/1 | - |
| 20 | Yu Funabashi | 12/07/2002 | 175cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 18/1 | 15/1 | 2 |
| 33 | Yoshihiro Shimoda | 05/05/2004 | 178cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 71 | Ryotaro Araki | 29/01/2002 | 170cm | - | Japan | 1Triệu | 31/01/2026 | 21/1 | 12/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kimito Nono | 26/03/2002 | 179cm | - | Japan | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 48/6 | 8/0 | 1 |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | 13/02/2004 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 11/0 | 9/0 | - |
| 36 | Mihiro Sato | 26/02/2007 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 42 | Haruto Matsumoto | 29/09/2006 | 176cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Taiki Yamada | 08/01/2002 | 190cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 1/0 | - |
| 29 | Yuji Kajikawa | 26/07/1991 | 185cm | 76kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 38 | Eui-jeong Park | 22/05/2004 | 192cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.