|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Goztepe Court | |
| Sức chứa: | 15849 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanimir Stoilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Goztepe Court | |
| Sức chứa: | 15849 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanimir Stoilov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stanimir Stoilov | 13/02/1967 | - | - | Bulgaria | 30/06/2026 |
| Serdar Sabuncu | 22/10/1977 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ibrahim Sabra | 01/02/2006 | 182cm | - | Jordan | - | 30/06/2028 | - | 9/1 | - |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | 28/03/1997 | 190cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 9/3 | 5/1 | 1 |
| 9 | Juan | 07/03/2002 | 177cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 42/17 | 7/1 | 4 |
| 14 | Guilherme Luiz | 25/04/2005 | - | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/01/2026 | 2/0 | 10/0 | - |
| 17 | Ege Ozkayimoglu | 18/07/2001 | 185cm | - | Turkey | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Emersonn Correia da Silva | 16/07/2004 | 193cm | 77kg | Brazil | 2.5Triệu | - | 3/0 | 10/2 | - |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | 24/10/1999 | 185cm | 80kg | Brazil | 1Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 9/2 | - |
| 20 | Tibet Oniz | 25/01/2002 | - | - | Turkey | 0Triệu | - | - | - | - |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | 08/02/2002 | 193cm | - | Brazil | 2.6Triệu | 30/06/2025 | 22/13 | - | 6 |
| 79 | Romulo Cruz | 08/02/2002 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gokay Eser | 01/08/1999 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ensar Aksakal | 01/10/2001 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Tibet Durakcay | 01/02/2006 | - | 72kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rhaldney | 20/11/1998 | 184cm | 76kg | Brazil | 1Triệu | 30/06/2028 | 15/2 | 7/0 | 1 |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | 11/05/2004 | 182cm | - | Brazil | 5Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 14/1 | - |
| 7 | Kuryu Matsuki | 30/04/2003 | 180cm | 76kg | Japan | 3Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 14/1 | 2 |
| 8 | Ahmed Ildiz | 28/11/1996 | 181cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 10/3 | 11/1 | 1 |
| 10 | Alexis Antunes | 31/07/2000 | 181cm | 71kg | Switzerland | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 6/0 | 2 |
| 12 | Ismail Koybasi | 10/07/1989 | 179cm | 70kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/1 | 17/0 | - |
| 16 | Anthony Dennis | 21/06/2004 | 183cm | 70kg | Nigeria | 8Triệu | - | 49/2 | 3/1 | - |
| 21 | Dogan Erdogan | 22/08/1996 | 182cm | - | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 8/1 | - |
| 43 | David Tijanic | 16/07/1997 | 174cm | 67kg | Slovenia | 1.2Triệu | - | 15/2 | 8/1 | 8 |
| 94 | Isaac Solet | 16/06/2001 | 184cm | - | Central African Republic | 0.5Triệu | 31/12/2028 | 9/1 | - | 1 |
| - | Emre Colak | 20/05/1991 | 169cm | 62kg | Turkey | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Efe Binici | 04/02/2001 | 176cm | - | Turkey | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Tugbey Akgun | 09/04/2003 | 177cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Chidindu Lucky Ihejirika | 02/10/2004 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| - | Izzet Malak | 14/01/2005 | - | 70kg | Turkey | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ugur Kaan Yildiz | 06/08/2002 | 181cm | - | Turkey | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 9/0 | - |
| 30 | Nazim Sangare | 30/05/1994 | 185cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 12/0 | 1 |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | 19/09/1994 | 180cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 14/1 | 1/0 | 2 |
| 66 | Djalma | 19/09/1994 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Ogun Bayrak | 10/10/1998 | 178cm | - | Turkey | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 25/0 | 10/0 | 1 |
| - | Tarik Camdal | 24/03/1991 | 176cm | 63kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | 27/02/1997 | 192cm | 83kg | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 53/0 | 1/0 | - |
| 1 | Arda Ozcimen | 01/08/2002 | 202cm | - | Turkey | 0.3Triệu | - | 5/0 | 1/0 | - |
| 17 | Ekrem Kilicarslan | 22/08/1997 | 188cm | 82kg | Turkey | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Mehmet Ozturk | 09/05/2005 | 194cm | 78kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 54 | Emircan Secgin | 03/04/2002 | 192cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 78 | Yigit Yildiz | 20/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yiğit Yıldız | 20/04/2004 | - | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.