|
|||
| Thành phố: | Brugge | Sân nhà: | Jan Breydelstadion |
| Sức chứa: | 29042 | Thời gian thành lập: | 09/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Lars Friis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympialaan 74 8200 Brugge | ||
|
|||
| Thành phố: | Brugge | Sân nhà: | Jan Breydelstadion |
| Sức chứa: | 29042 | Thời gian thành lập: | 09/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Lars Friis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympialaan 74 8200 Brugge | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Malamine Efekele | 19/07/2004 | 188cm | 80kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 12/0 | - |
| 7 | Abdoul Ouattara | 26/05/2005 | - | - | Burkina Faso | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | 13/0 | - |
| 10 | Felipe Augusto | 18/02/2004 | 187cm | 77kg | Brazil | 15Triệu | 30/06/2030 | 21/6 | 17/0 | 5 |
| 10 | Oumar Diakite | 20/12/2003 | 182cm | 75kg | Ivory Coast | 5Triệu | 30/06/2028 | 13/4 | 8/0 | - |
| 11 | Rabbi Matondo | 09/09/2000 | 175cm | 66kg | Wales | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Alan Minda | 14/05/2003 | 171cm | - | Ecuador | 6Triệu | 30/06/2028 | 37/3 | 24/1 | 5 |
| 11 | Heriberto Jurado | 03/01/2005 | 173cm | 63kg | Mexico | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 5/0 | - |
| 13 | Dante Vanzeir | 16/04/1998 | 175cm | 68kg | Belgium | 2Triệu | 30/06/2028 | 10/2 | 4/0 | 2 |
| 22 | Alama Bayo | 02/02/2006 | 181cm | 72kg | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| 34 | Charles Herrmann | 21/01/2006 | 180cm | - | Germany | - | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | 29/06/1996 | 191cm | 90kg | Republic of the Congo | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 68 | Rayan El Bahri | 13/02/2004 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 77 | Steve Ngoura | 22/02/2005 | 193cm | - | France | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 28/8 | 14/2 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Erick | 29/02/2004 | 176cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 22/0 | 24/1 | 2 |
| 27 | Nils De Wilde | 27/01/2003 | 182cm | - | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 26/0 | - |
| 40 | Xander Martle | 27/08/2003 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| - | Aldom Deuro | 20/12/2000 | 178cm | - | Mali | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robbe Decostere | 08/05/1998 | 178cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | 4/0 | - |
| 15 | Gary Magnee | 12/10/1999 | 175cm | - | Belgium | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 51/6 | 12/1 | 10 |
| - | Louis Torres | 29/04/2001 | 182cm | - | France | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | 31/08/1996 | 190cm | - | Brazil | 4.5Triệu | 30/06/2026 | 52/0 | 7/0 | 2 |
| 21 | Maxime Delanghe | 23/05/2001 | 189cm | 80kg | Belgium | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 35/0 | 3/0 | - |
| 84 | Bas Langenbick | 13/02/2003 | 189cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 89 | Eloy Room | 06/02/1989 | 190cm | 85kg | Curacao | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 94 | Tiemen De Bel | 31/10/2006 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.