|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rui Almeida | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rui Almeida | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fathi Al Jabal | 25/02/1963 | - | - | Tunisia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Youssef Ramili | 20/11/1996 | 173cm | - | Morocco | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ayoub Lakhal | 07/07/1996 | 175cm | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Franck Guiza | 02/11/1995 | 175cm | - | Cote D Ivoire | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Ismail El Harrach | 27/11/1998 | 179cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 20 | Abdoulaye Diarra | 28/12/1994 | - | - | Mali | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Abdeladim Khadrouf | 03/01/1985 | 183cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Justin Yere | 01/06/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ismail Harache | 27/11/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mouad Hmamouchi | 01/01/2003 | - | - | Morocco | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nelson Munganga | 27/07/1993 | 180cm | - | Democratic Rep Congo | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Salaheddine Ouali Alami | 13/02/1998 | 182cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Ayoub Lkhdar | 08/08/1997 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Lahcen Gourbi | 10/04/1995 | 181cm | - | Morocco | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Haytem Aina | 30/07/1987 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Hamza El Janati | 01/01/1999 | 183cm | - | Morocco | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Yacine Wakili | 18/10/1990 | 180cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Haitham Al Khair | 01/01/2003 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mohamed Hamami | 20/04/1992 | - | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Nabil Loualji | 25/11/1987 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Oussama Amine | 27/03/1999 | 179cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Souhail Yechou | 27/10/1992 | 184cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Ayoub Bouzidi | 09/12/1994 | - | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Khalid Kbiri Alaoui | 28/06/1996 | 192cm | - | Morocco | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Hamza El Ichaoui | 04/09/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Brahim Boucheriha | 10/08/2000 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.