|
|||
| Thành phố: | Brussel | Sân nhà: | Constant Vanden Stock Stadium |
| Sức chứa: | 28063 | Thời gian thành lập: | 29/05/1908 |
| Huấn luyện viên: | Vitor Bruno | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | TheoVerbeecklaan21070Brussel | ||
|
|||
| Thành phố: | Brussel | Sân nhà: | Constant Vanden Stock Stadium |
| Sức chứa: | 28063 | Thời gian thành lập: | 29/05/1908 |
| Huấn luyện viên: | Vitor Bruno | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | TheoVerbeecklaan21070Brussel | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Hubert | 12/02/1988 | 184cm | 76kg | Belgium | 30/06/2023 |
| Brian Riemer | 22/09/1978 | - | - | Denmark | 15/07/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Thorgan Hazard | 29/03/1993 | 175cm | 71kg | Belgium | 2Triệu | 30/06/2028 | 51/17 | 12/0 | 13 |
| 12 | Kasper Dolberg | 06/10/1997 | 187cm | 75kg | Denmark | 13Triệu | 30/06/2027 | 53/37 | 8/0 | 5 |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | 19/06/2003 | 184cm | 65kg | Ecuador | 17Triệu | 30/06/2030 | 33/7 | 26/1 | 7 |
| 20 | Luis Vasquez | 24/04/2001 | 190cm | 85kg | Argentina | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 20/8 | 56/8 | 3 |
| 21 | Cesar Huerta | 03/12/2000 | 171cm | 67kg | Mexico | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 19/1 | 7/2 | 2 |
| 22 | Elyess Dao | 20/11/2006 | 183cm | - | Morocco | - | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 23 | Joshua Zirkzee | 22/05/2001 | 193cm | - | Netherlands | 30Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | 28/01/2003 | 181cm | 71kg | England | 4Triệu | 30/06/2027 | 15/2 | 10/2 | 1 |
| 99 | Cristian Kouame | 06/12/1997 | 193cm | 70kg | Ivory Coast | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Ibrahim Kanate | 23/10/2006 | - | - | Mali | - | - | 1/0 | 21/2 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yari Verschaeren | 12/07/2001 | 170cm | 67kg | Belgium | 3Triệu | 30/06/2029 | 51/5 | 35/2 | 10 |
| 17 | Theo Leoni | 21/04/2000 | 174cm | 60kg | Belgium | 4Triệu | 30/06/2030 | 36/6 | 20/1 | 7 |
| 18 | Majeed Ashimeru | 10/10/1997 | 174cm | 76kg | Ghana | 0.5Triệu | - | 13/0 | 27/1 | 2 |
| 23 | Cedric Hatenboer | 19/03/2005 | 188cm | 75kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 32 | Leander Dendoncker | 15/04/1995 | 188cm | 83kg | Belgium | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 31/2 | 1/0 | 1 |
| 55 | Marco Kana | 08/08/2002 | 182cm | 80kg | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 29/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mads Juhl Kikkenborg | 07/10/1999 | 197cm | 93kg | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.