|
|||
| Thành phố: | Croix | Sân nhà: | Stade Tourbillon |
| Sức chứa: | 19600 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Didier Tholot | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | C.P. 32 1921 Martigny-Croix | ||
|
|||
| Thành phố: | Croix | Sân nhà: | Stade Tourbillon |
| Sức chứa: | 19600 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Didier Tholot | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | C.P. 32 1921 Martigny-Croix | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Bettoni | 23/11/1971 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Dejan Djokic | 26/09/2000 | 186cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Abdel Zagre | 09/03/2004 | 187cm | - | Burkina Faso | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Kevin Halabaku | 29/11/2001 | 184cm | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 33 | Kevin Bua | 11/08/1993 | 180cm | 80kg | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 73 | Yohan Aymon | 12/03/2002 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| - | Mouhcine Bouriga | 14/01/2000 | 183cm | - | Morocco | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anton Miranchuk | 17/10/1995 | 185cm | - | Russia | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Jose Aguilar Martinez | 05/02/2001 | 172cm | - | Spain | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 22 | Pajtim Kasami | 02/06/1992 | 188cm | 70kg | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 88 | Ali Kabacalman | 27/09/1995 | 176cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 5/1 | 1/0 | - |
| - | Geoffrey Serey Die | 07/11/1984 | 179cm | 74kg | Cote D Ivoire | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Denis Will Poha | 28/05/1997 | 174cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Siyar Doldur | 29/01/2000 | 175cm | 79kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Numa Lavanchy | 25/08/1993 | 174cm | 73kg | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 1/0 | - |
| 21 | Dennis Iapichino | 27/07/1990 | 182cm | 72kg | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Francois Moubandje | 21/06/1990 | 180cm | 68kg | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heinz Lindner | 17/07/1990 | 188cm | 80kg | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Kevin Fickentscher | 06/07/1988 | 181cm | 77kg | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 81 | Noah Godwin | 18/07/2003 | 189cm | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 99 | Mohamed Amine Bourkadi | 14/01/2000 | 183cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.