|
|||
| Thành phố: | Zulte | Sân nhà: | Regenboogstadion |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1976 |
| Huấn luyện viên: | Michael Beale | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zuiderlaan 17 8790 Waregem | ||
|
|||
| Thành phố: | Zulte | Sân nhà: | Regenboogstadion |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1976 |
| Huấn luyện viên: | Michael Beale | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zuiderlaan 17 8790 Waregem | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frederik DHollander | 20/05/1976 | - | - | Belgium | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | 22/03/1989 | 180cm | 77kg | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 11/7 | 13/1 | 1 |
| 16 | Wannes Carnewal | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Dereck Kutesa | 06/12/1997 | 177cm | - | Switzerland | 3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Joseph Opoku | 08/08/2005 | 172cm | 72kg | Ghana | 4.5Triệu | 30/06/2030 | 27/6 | 2/1 | 6 |
| 25 | Stavros Gavriel | 29/01/2002 | 180cm | 72kg | Cyprus | 0.6Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 15/1 | 1 |
| 29 | Mathieu De Smet | 27/04/2000 | - | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 34 | Stan Braem | 25/11/1998 | - | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | 3/0 | - |
| 35 | Lennert Hallaert | 17/04/2003 | 180cm | 65kg | - | - | 1/0 | 1/0 | - | |
| 55 | Yannick Cappelle | 07/07/2003 | - | - | - | - | 24/1 | 6/0 | 1 | |
| 93 | Zinho Gano | 13/10/1993 | 198cm | 86kg | Guinea Bissau | 0.9Triệu | 30/06/2024 | 10/6 | 1/0 | 1 |
| - | Abdoulaye Traore | 28/06/2003 | - | - | Ireland | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Solomon Odeh | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Youssef Challouk | 28/08/1995 | 173cm | - | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Christian Bruls | 30/09/1988 | 179cm | 70kg | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 1/0 | 1 |
| 20 | Nicolas Rommens | 17/12/1994 | 186cm | 75kg | Belgium | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 10/1 | 3/0 | 1 |
| 98 | Idrissa Doumbia | 14/04/1998 | 187cm | - | Ivory Coast | 1.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ibrahima Seck | 10/08/1989 | 194cm | 82kg | Senegal | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Tochukwu Nnadi | 30/06/2003 | 176cm | 67kg | Nigeria | 2Triệu | 30/06/2030 | 17/0 | 1/0 | 1 |
| - | Tristan Panduro | 10/01/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Wilguens Paugain | 24/08/2001 | 180cm | - | Haiti | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 9/1 | - |
| 15 | Wout De Buyser | 29/06/2001 | 183cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bossut Sammy | 11/08/1985 | 186cm | 73kg | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 10/0 | 1/0 | - |
| 1 | Louis Bostyn | 04/10/1993 | 195cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 1/0 | - |
| 30 | Sef Van Damme | 08/01/2003 | 191cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 33 | Martijn Beernaert | 03/10/2002 | 188cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.