GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết:  ,20°C
Hạng 2 Nhật Bản
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Miyazaki 2 18 15 2 1 35 11 24 47
H T T T H T
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 29
T T B B H H
2 0 0 0 0 0 0 0 0
? ? ? ? ? ?
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 30
H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 26
H H B T B T
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 26
H B B T T T
6 Gainare Tottori 1 18 6 5 7 20 24 -4 23
H T T H B T
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 21
H B B T B B
8 18 6 2 10 15 28 -13 20
H T B T B B
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 13
H B T B H B
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15
B B H B T B
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Miyazaki 9 8 1 0 17 4 13 25
2 Kagoshima United 9 5 2 2 14 9 5 17
2 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Renofa Yamaguchi 9 5 2 2 12 6 6 17
4 Sagan Tosu 9 3 4 2 12 7 5 13
5 9 5 0 4 8 13 -5 15
6 Gainare Tottori 9 2 4 3 8 9 -1 10
7 Roasso Kumamoto 9 4 0 5 11 13 -2 12
8 Oita Trinita 9 3 1 5 10 9 1 10
9 FC Ryukyu 9 0 5 4 5 12 -7 5
10 Giravanz Kitakyushu 9 2 1 6 11 19 -8 7
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Miyazaki 9 7 1 1 18 7 11 22
2 Sagan Tosu 9 5 2 2 12 7 5 17
2 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Roasso Kumamoto 9 4 2 3 9 7 2 14
4 Kagoshima United 9 3 3 3 9 6 3 12
5 Gainare Tottori 9 4 1 4 12 15 -3 13
6 Renofa Yamaguchi 9 2 3 4 12 16 -4 9
7 Oita Trinita 9 3 2 4 8 9 -1 11
8 FC Ryukyu 9 2 2 5 8 13 -5 8
9 Giravanz Kitakyushu 9 2 2 5 6 13 -7 8
10 9 1 2 6 7 15 -8 5
Danh sách vua phá lưới
# Cầu thủ Bàn thắng
1
Shota TAMURANara Club
15 (19)
2
Toya IzumiRB Omiya Ardija
10 (19)
3
Lucas Barcelos DamacenoTokushima Vortis
10 (13)
4
Ota YamamotoRB Omiya Ardija
10 (18)
5
Yusei ToshidaMiyazaki
9 (19)
6
Hiroto YamadaShonan Bellmare
8 (18)
7
CapriniRB Omiya Ardija
8 (17)
8
Riyo KawamotoFC Gifu
8 (19)
9
Ren SugimotoSC Sagamihara
7 (19)
10
Taika NakashimaThespa Kusatsu
7 (18)
11
Yuya TaguchiEhime FC
7 (19)
12
Adailton dos Santos da SilvaYokohama FC
6 (14)
13
Kazumasa ShimizuFukushima United FC
6 (16)
14
Manabe HayatoFujieda MYFC
6 (18)
15
Joao QueirozYokohama FC
6 (18)
16
Hiroto IwabuchiVegalta Sendai
6 (20)
17
Kaiga MurakoshiMatsumoto Yamaga FC
6 (19)
18
Manato FurukawaKataller Toyama
6 (13)
19
Yamato NaitoVentforet Kofu
6 (11)
20
Taiyo NishinoTochigi SC
6 (11)
21
Ayumu KamedaKataller Toyama
6 (17)
22
Kosuke FujiedaMatsumoto Yamaga FC
6 (19)
23
Shingo OmoriConsadole Sapporo
5 (17)
24
Keita YamashitaTochigi City
5 (19)
25
Junya TakahashiMontedio Yamagata
5 (17)
26
Kiyoshiro TsuboiKataller Toyama
5 (15)
27
Akiyuki YokoyamaYokohama FC
5 (13)
28
Gustavo MosquitoJubilo Iwata
5 (17)
29
Thonny AndersonTokushima Vortis
5 (17)
30
Yuya TakagiTokushima Vortis
5 (16)
31
Katsuya NakanoTochigi SC
5 (18)
32
Naoya KomazawaYokohama FC
5 (11)
33
Jeong-min BaeRoasso Kumamoto
5 (17)
34
Daigo FurukawaRenofa Yamaguchi
5 (14)
35
Junma MiyazakiTokushima Vortis
5 (16)
36
Hyun-woo KimOita Trinita
5 (16)
37
Kenta NishizawaSagan Tosu
5 (17)
38
Atsuki YamanakaIwaki FC
5 (19)
39
Masaki ShintaniKochi United
5 (18)
40
Matheus MoraesAlbirex Niigata
5 (12)
41
Hidetoshi TakedaVegalta Sendai
5 (20)
42
Naoto MikiGainare Tottori
5 (18)
43
Edigar Junio Teixeira LimaImabari FC
4 (16)
44
Kagetora HoshiGainare Tottori
4 (18)
45
Kosei AshibeFukushima United FC
4 (17)
46
Manato HyakudaThespa Kusatsu
4 (19)
47
Keito KawamuraKagoshima United
4 (19)
48
Ryusei TakaoVanraure Hachinohe FC
4 (14)
49
Matheus Vieira Campos PeixotoJubilo Iwata
4 (18)
50
Shunsuke YamamotoRenofa Yamaguchi
4 (17)

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2