GMT +7
Hạng 2 Armenia
Hạng 2 Armenia
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Sadarakpat 1 30 24 4 2 81 18 63 76
T T H T H T
2 BKMA II 1 30 22 5 3 77 31 46 71
H T T T H T
3 Hayq 5 30 22 2 6 59 24 35 68
T T T T H B
4 Gandzasar Kapan 1 30 22 1 7 83 26 57 67
T B B T B T
5 Andranik 3 30 21 3 6 76 30 46 66
T T T H T T
6 Pyunik B 2 30 12 8 10 43 43 0 44
T T T B T T
7 Ararat Yerevan II 3 30 12 2 16 43 58 -15 38
B B B B B T
7 0 0 0 0 0 0 0 0
? ? ? ? ? ?
8 Araks Ararat 1 30 11 4 15 38 51 -13 37
B T B T B T
9 Urartu II 1 30 9 9 12 46 54 -8 36
T B H B T B
10 FC Noah B 1 30 8 7 15 39 58 -19 31
T T B H T B
11 Bentonit Idzhevan 30 7 8 15 32 50 -18 29
B B T H T H
12 MIKA Ashtarak 1 30 7 7 16 32 60 -28 28
B B T B B B
13 Ararat-Armenia B 1 30 6 6 18 46 62 -16 24
B B T B B H
14 Wankaren Shawan B 3 30 6 6 18 33 58 -25 24
B T B B T T
15 Lernayin Artsakh 30 7 2 21 23 73 -50 23
B B B B B H
16 Shirak Gjumri B 1 30 4 6 20 34 89 -55 18
H B B T B B
Upgrade Team
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Sadarakpat 15 12 2 1 43 8 35 38
2 Hayq 15 12 1 2 33 11 22 37
3 BKMA II 15 11 2 2 46 14 32 35
4 Andranik 15 11 2 2 42 14 28 35
5 Gandzasar Kapan 15 11 0 4 40 12 28 33
6 Pyunik B 15 7 3 5 26 21 5 24
7 Araks Ararat 15 7 2 6 23 22 1 23
7 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Ararat Yerevan II 15 7 1 7 23 25 -2 22
9 Urartu II 15 5 6 4 20 23 -3 21
10 FC Noah B 15 5 5 5 26 22 4 20
11 Bentonit Idzhevan 15 6 1 8 21 30 -9 19
12 Wankaren Shawan B 15 4 4 7 18 22 -4 16
13 Ararat-Armenia B 15 4 3 8 28 31 -3 15
14 MIKA Ashtarak 15 3 4 8 15 27 -12 13
15 Shirak Gjumri B 15 2 3 10 17 34 -17 9
16 Lernayin Artsakh 15 2 1 12 11 37 -26 7
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Sadarakpat 15 12 2 1 38 10 28 38
2 BKMA II 15 11 3 1 31 17 14 36
3 Gandzasar Kapan 15 11 1 3 43 14 29 34
4 Andranik 15 10 1 4 34 16 18 31
5 Hayq 15 10 1 4 26 13 13 31
6 Pyunik B 15 5 5 5 17 22 -5 20
7 Ararat Yerevan II 15 5 1 9 20 33 -13 16
7 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Lernayin Artsakh 15 5 1 9 12 36 -24 16
9 Urartu II 15 4 3 8 26 31 -5 15
10 MIKA Ashtarak 15 4 3 8 17 33 -16 15
11 Araks Ararat 15 4 2 9 15 29 -14 14
12 FC Noah B 15 3 2 10 13 36 -23 11
13 Bentonit Idzhevan 15 1 7 7 11 20 -9 10
14 Ararat-Armenia B 15 2 3 10 18 31 -13 9
15 Shirak Gjumri B 15 2 3 10 17 55 -38 9
16 Wankaren Shawan B 15 2 2 11 15 36 -21 8

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2