| Vaxjo (w) | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 20 | 9 | 0 | 11 | 45% | 8 | 40% | 9 | 45% | ||
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 44.4% | 5 | 55.6% | 4 | 44.4% | ||
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 45.5% | 3 | 27.3% | 5 | 45.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B T B B | 16.7% | H X H T X X | |||||||
| BK Hacken (W) | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 55.6% | 9 | 50% | 6 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 37.5% | 4 | 50% | 4 | 50% | ||
| Sân khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 70% | 5 | 50% | 2 | 20% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T T T | 83.3% | T H X T T T | |||||||
| Vaxjo (w) | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 40% | 10 | 50% | 9 | 45% | ||
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 44.4% | 3 | 33.3% | 6 | 66.7% | ||
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 36.4% | 7 | 63.6% | 3 | 27.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B B H B | 16.7% | X X T T X T | |||||||
| BK Hacken (W) | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 18 | 12 | 1 | 5 | 66.7% | 12 | 66.7% | 4 | 22.2% | ||
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 62.5% | 5 | 62.5% | 2 | 25% | ||
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 70% | 7 | 70% | 2 | 20% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T T T | 100.0% | T X H T T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 5 | 1 | 1 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 4 | 5 | 6 | 26 | 30 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 15 | 16 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 13 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 9 | 10 | 5 | 3 | 5 | 9 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 5 | 6 | 1 | 2 | 4 | 6 | 5 | 3 |
| Sân khách | 1 | 3 | 4 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | Khách | FC Rosengard (W) | ||
| SWE WD1 | Chủ | IFK Norrkoping DFK (W) | ||
| SWE WD1 | Khách | IK Uppsala (W) |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| UEFA WUC | Khách | Paris FC (W) | ||
| SWE WD1 | Chủ | Kristianstads DFF (W) | ||
| SWE WD1 | Khách | Djurgardens (W) |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.