GMT +7
VĐQG Iceland
Địa điểm: Hasteinsvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9°C
Aleksandar Linta
Joey Gudjonsson
  • Ari Petersen
  • Họ tên:Ari Petersen
  • Ngày sinh:07/12/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Faroe Islands
  • Felix Orn Fridriksson
  • Họ tên:Felix Orn Fridriksson
  • Ngày sinh:16/03/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Mattias Edeland
  • Họ tên:Mattias Edeland
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Sigurdur Arnar Magnusson
  • Họ tên:Sigurdur Arnar Magnusson
  • Ngày sinh:30/06/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Arnor Ingi Kristinsson
  • Họ tên:Arnor Ingi Kristinsson
  • Ngày sinh:23/06/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Alex Freyr Hilmarsson
  • Họ tên:Alex Freyr Hilmarsson
  • Ngày sinh:26/07/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Vicente Valor
  • Họ tên:Vicente Valor
  • Ngày sinh:03/02/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Emil Gautason
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Heidmar Magnusson
  • Họ tên:Heidmar Magnusson
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Bjarki Bjorn Gunnarsson
  • Họ tên:Bjarki Bjorn Gunnarsson
  • Ngày sinh:06/06/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
11'
#67 Omar Sowe
  • Omar Sowe
  • Họ tên:Omar Sowe
  • Ngày sinh:28/10/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Kristjan Floki Finnbogason
  • Họ tên:Kristjan Floki Finnbogason
  • Ngày sinh:12/01/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Gils Gislason
  • Họ tên:Gils Gislason
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kjartan Halldorsson
  • Họ tên:Kjartan Halldorsson
  • Ngày sinh:02/07/2003
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
16'
  • Gudmundur Andri Tryggvason
  • Họ tên:Gudmundur Andri Tryggvason
  • Ngày sinh:04/11/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Tomas Orri Robertsson
  • Họ tên:Tomas Orri Robertsson
  • Ngày sinh:21/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Jóhannes Kristinn Bjarnason
  • Họ tên:Jóhannes Kristinn Bjarnason
  • Ngày sinh:24/02/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Birkir Valur Jonsson
  • Họ tên:Birkir Valur Jonsson
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Isak Oli Olafsson
  • Họ tên:Isak Oli Olafsson
  • Ngày sinh:30/06/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Oliver Stefansson
  • Họ tên:Oliver Stefansson
  • Ngày sinh:03/08/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Baldur Kari Helgason
  • Họ tên:Baldur Kari Helgason
  • Ngày sinh:08/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Jokull Andresson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Ari Petersen
RB
23
Arnor Ingi Kristinsson
2
Sigurdur Arnar Magnusson
4
Mattias Edeland
LB
26
Felix Orn Fridriksson
CM
30
Vicente Valor
DM
6
Milan Tomic
CM
8
Bjarki Bjorn Gunnarsson
CM
25
Alex Freyr Hilmarsson
11
Aron Lucas Vokes
27
Robert Hlynsson
Dự bị
17
Emil Gautason
7
Sesar orn Hardarson
9
Liam Jeffs
5
Sturla Kristjansson
MF
28
Heidmar Magnusson
22
Eidur Atli Runarsson
CF
67
Omar Sowe
80
Halldor Jon Sigurdur Thordarson
1
Ivan Vidrih
Ra sân
1
Jokull Andresson
RB
2
Birkir Valur Jonsson
22
Isak Oli Olafsson
5
Oliver Stefansson
LB
37
Baldur Kari Helgason
17
Jóhannes Kristinn Bjarnason
SS
23
Tomas Orri Robertsson
FW
32
Gils Gislason
LW
7
Kjartan Halldorsson
14
Adolf Dadi Birgisson
CF
9
Kristjan Floki Finnbogason
Dự bị
GK
24
Dadi Freyr Arnarsson
38
Arngrimur Bjartur Gudmundsson
6
Gretar Snaer Gunnarsson
CF
10
Sverrir Pall Hjaltested
31
Aron Matus
MF
35
Allan Purisevic
8
Aron Svavarsson
39
Benjamin Thorsson
11
Gudmundur Andri Tryggvason
Cập nhật 17/10/2026 00:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2