GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết:  ,16°C
Zhou Ting
Zhao Peng
#19 6.9 Zhiren Xiao
  • Zhiren Xiao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#28 8.7 Kangbo Sun
  • Kangbo Sun
  • Họ tên:Kangbo Sun
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#57 7.1 Li Gecan
  • Li Gecan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 7.7 Peng Shunjie
  • Peng Shunjie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#12 6.6 Xin Nie
  • Xin Nie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'80'
#60 7.6 Imran Ibrahim
  • Imran Ibrahim
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
54'84'
#45 6.3 Yi Liu
  • Yi Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
#46 6.7 Wang Shixin
  • Wang Shixin
  • Họ tên:Wang Shixin
  • Ngày sinh:09/01/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#44 7 Tursun Memet
  • Tursun Memet
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'84'
#29 8.5 Kuanjie Jing
  • Kuanjie Jing
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#40 6.4 Mingyu Hu
  • Mingyu Hu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.3 Ruan Sai
  • Ruan Sai
  • Họ tên:Ruan Sai
  • Ngày sinh:15/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#9 6.2 Li Jiaheng
  • Li Jiaheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'
#17 5.6 Zhenghong Wei
  • Zhenghong Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 5.9 Mingcan Hua
  • Mingcan Hua
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
#16 5.9 Yuchen Wu
  • Yuchen Wu
  • Họ tên:Yuchen Wu
  • Ngày sinh:31/01/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
68'
#7 5.7 Yaohui Lu
  • Yaohui Lu
  • Họ tên:Yaohui Lu
  • Ngày sinh:07/02/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 6.7 Han Tianlin
  • Han Tianlin
  • Họ tên:Han Tianlin
  • Ngày sinh:05/12/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#19 6.5 Yao Xilong
  • Yao Xilong
  • Họ tên:Yao Xilong
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
64'
#57 6.7 Jianjun He
  • Jianjun He
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.3 Zhao Wenzhe
  • Zhao Wenzhe
  • Họ tên:Zhao Wenzhe
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#12 5.9 Zhao Chen
  • Zhao Chen
  • Họ tên:Zhao Chen
  • Ngày sinh:26/10/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
19
Zhiren Xiao
12
Xin Nie
5
Peng Shunjie
57
Li Gecan
44
Tursun Memet
60
Imran Ibrahim
45
Yi Liu
25
Liu Jincheng
37
Chengrui Zhang
29
Kuanjie Jing
40
Mingyu Hu
Dự bị
31
Ding Xiangrui
11
Wuda Mao
10
Muzapar Obuqasym
9
Shengbo Wang
55
Shicheng Wang
MF
46
Wang Shixin
18
Zhenghao Wang
49
Xinze Wu
51
Mingjie Yang
56
Junhao Zeng
8
Zhang Shuai
17
Yanpeng Zhu
Ra sân
GK
12
Zhao Chen
FW
18
Lu Jiabin
DF
6
Zhao Wenzhe
55
Gao Le
27
Ou Xueqian
MF
16
Yuchen Wu
8
Han Tianlin
9
Li Jiaheng
SS
10
Ruan Sai
17
Zhenghong Wei
21
Yuxiang Wang
Dự bị
22
Ilaldin Abdugheni
57
Jianjun He
GK
52
He Xiang
36
Mingcan Hua
58
Yufu Liu
MF
7
Yaohui Lu
39
Chengzhuo Ouyang
FW
53
Weikai Sun
MF
25
Xiang Wang
DF
19
Yao Xilong
FW
43
Zhang Zhijie
50
Qixiang Zhuang
Cập nhật 18/10/2026 17:45

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2