GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết: Nhiều mây ,27°C
Isaac Arques
Ander Sanabria
#1 6.5 Zhengkai Zhou
  • Zhengkai Zhou
  • Họ tên:Zhengkai Zhou
  • Ngày sinh:07/02/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
76'
#2 6.6 Zhixin Jiang
  • Zhixin Jiang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.1 Bi Haoyang
  • Bi Haoyang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'76'
#3 6.7 He Bezhen
  • He Bezhen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.5 Li Guihao
  • Li Guihao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#14 6.2 Jiahao Wang
  • Jiahao Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#6 6.3 Xu Lei
  • Xu Lei
  • Họ tên:Xu Lei
  • Ngày sinh:11/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 6.7 Qi Long
  • Qi Long
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
29'90'
#36 6.9 Xiang Ruoke
  • Xiang Ruoke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'64'
#9 6.1 He Shaolin
  • He Shaolin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.3 Yanfeng Yu
  • Yanfeng Yu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
#46 6.1 Zhengyi Yang
  • Zhengyi Yang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.3 Tanyou Wang
  • Tanyou Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'
#7 7.7 Zhiwei Gu
  • Zhiwei Gu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'
#40 6.2 Chenxi Sun
  • Chenxi Sun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'63'
#5 6.5 Yixiang Jiang
  • Yixiang Jiang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.5 Li Tian
  • Li Tian
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
#12 6 Chen RiJin
  • Chen RiJin
  • Họ tên:Chen RiJin
  • Ngày sinh:17/01/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
88'
#28 7.3 Zhang Zhihao
  • Zhang Zhihao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.9 Shuai Liu
  • Shuai Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#52 7.4 Wenze Zhong
  • Wenze Zhong
  • Họ tên:Wenze Zhong
  • Ngày sinh:03/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#14 6.1 Chen Li
  • Chen Li
  • Họ tên:Chen Li
  • Ngày sinh:08/02/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Zhengkai Zhou
4
Li Guihao
19
Chen Qian
40
Eddy Francois
14
Jiahao Wang
15
Linhan He
6
Xu Lei
24
Yanfeng Yu
11
Zhang Yi
20
Kanghao He
27
Wang JiaQi
Dự bị
5
Bi Haoyang
GK
12
Tong Guo
3
He Bezhen
9
He Shaolin
25
Liu Wenjie
7
Chen Shenji
29
Shi Yiyi
23
Junqiang Wang
36
Xiang Ruoke
35
Yi Yang
Ra sân
14
Chen Li
22
Fang Haiyang
21
Shuai Liu
36
Zhennan Tan
DF
52
Wenze Zhong
16
Cai Mingmin
MF
6
Huang Guangliang
17
Tanyou Wang
7
Zhiwei Gu
MF
43
Xinyu Zhu
FW
42
Jialin He
Dự bị
12
Chen RiJin
GK
45
Jinpeng Li
9
Ming Li
33
Jiale Qu
40
Chenxi Sun
8
Li Tian
FW
50
Wu Zhengxian
FW
11
Xin Hongjun
46
Zhengyi Yang
DF
51
Yao Haoyun
19
Zimin Ye
28
Zhang Zhihao
Cập nhật 17/10/2026 20:38

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2