-
- Họ tên:Johannes Kreidl
- Ngày sinh:07/03/1996
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Clinton Antwi
- Ngày sinh:06/11/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Arttu Lotjonen
- Ngày sinh:28/01/2004
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Saku Savolainen
- Ngày sinh:13/08/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Samuel Pasanen
- Ngày sinh:02/01/2006
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Valentin Gasc
- Ngày sinh:09/10/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina

-
- Họ tên:Bob Nii Armah
- Ngày sinh:20/01/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Petteri Pennanen
- Ngày sinh:19/09/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Joslyn Luyeye-Lutumba
- Ngày sinh:07/12/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joonas Vahtera
- Ngày sinh:06/01/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Antti-Ville Raisanen
- Ngày sinh:04/04/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Miika Niemi
- Ngày sinh:04/03/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Mamadou Jalloh
- Ngày sinh:29/11/2006
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Sierra Leone
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Johannes Kreidl
LB
25
Clinton Antwi
4
Kasim Adams
DF
28
Brahima Magassa
DF
6
Saku Savolainen
CM
8
Petteri Pennanen
CM
10
Valentin Gasc
RB
24
Bob Nii Armah
16
Tommi Jyry
FW
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
20
Piotr Parzyszek
Dự bị
Ra sân
41
Mamadou Jalloh
RB
23
Miika Niemi
6
Emmanuel Okereke
2
Lassana Mane
7
Jayden Turfkruier
8
Paulo Lima
MF
34
Antti-Ville Raisanen
27
Kevin Kouassivi-Benissan
MF
30
Joonas Vahtera
9
Casper Holmelund
20
Xavier Odhiambo
Dự bị
24
Yassin Daoussi
14
Simon Lindholm
11
Jonathan Muzinga
26
Oluwaseyi Ogunniyi
1
Aleksi Piispa
25
Henri Salomaa
29
Wilson Samake
3
Razak Simpson
17
Dren Terrnava
Cập nhật
18/10/2026 22:01

