GMT +7
Cúp C2 Châu Âu
VS
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Rennes 4-1-4-1
Franck Haise
Christos Kontis
#30 6.3 Brice Samba
  • Brice Samba
  • Họ tên:Brice Samba
  • Ngày sinh:25/04/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:France
76'
  • Mahamadou Nagida
  • Họ tên:Mahamadou Nagida
  • Ngày sinh:28/06/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
67'90'
  • Abdelhamid Ait Boudlal
  • Họ tên:Abdelhamid Ait Boudlal
  • Ngày sinh:16/04/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Charlie Cresswell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Przemyslaw Frankowski
  • Họ tên:Przemyslaw Frankowski
  • Ngày sinh:12/04/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
67'
  • Valentin Rongier
  • Họ tên:Valentin Rongier
  • Ngày sinh:07/12/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
77'
#11 6.7 Mousa Tamari
  • Mousa Tamari
  • Họ tên:Musa Al Taamari
  • Ngày sinh:10/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Jordan
77'
  • Sebastian Szymanski
  • Họ tên:Sebastian Szymanski
  • Ngày sinh:10/05/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Adrien Thomasson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
#10 6.6 Ludovic Blas
  • Ludovic Blas
  • Họ tên:Ludovic Blas
  • Ngày sinh:31/12/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
  • Esteban Lepaul
  • Họ tên:Esteban Lepaul
  • Ngày sinh:18/04/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:France
10'46'
  • Taxiarhis Fountas
  • Họ tên:Taxiarhis Fountas
  • Ngày sinh:04/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
80'
#18 5.8 Thiago Nuss
  • Thiago Nuss
  • Họ tên:Thiago Nuss
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
68'
  • Aitor Cantalapiedra
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'83'
  • Lorenzo Dickmann
  • Họ tên:Lorenzo Dickmann
  • Ngày sinh:24/09/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Athanasios Androutsos
  • Họ tên:Athanasios Androutsos
  • Ngày sinh:06/05/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
67'
  • Andreas Bouchalakis
  • Họ tên:Andreas Bouchalakis
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Nikolaos Athanasiou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Konstantinos Kostoulas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Achilleas Poungouras
  • Họ tên:Achilleas Poungouras
  • Ngày sinh:13/12/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
41'
  • Kresimir Krizmanic
  • Họ tên:Kresimir Krizmanic
  • Ngày sinh:03/07/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Nikolaos Christogeorgos
  • Họ tên:Nikolaos Christogeorgos
  • Ngày sinh:03/01/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không đủ điều kiện
Viêm xương mu
Chấn thương háng
Không đủ điều kiện
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Brice Samba
18
Mahamadou Nagida
24
Anthony Rouault
4
Charlie Cresswell
DF
95
Przemyslaw Frankowski
21
Valentin Rongier
FW
11
Mousa Tamari
CM
45
Mahdi Camara
28
Adrien Thomasson
RW
10
Ludovic Blas
9
Esteban Lepaul
Dự bị
Ra sân
GK
31
Nikolaos Christogeorgos
5
Konstantinos Kostoulas
DF
15
Achilleas Poungouras
2
Kresimir Krizmanic
24
Lorenzo Dickmann
CM
14
Athanasios Androutsos
CM
41
Andreas Bouchalakis
3
Nikolaos Athanasiou
SS
11
Taxiarhis Fountas
19
Kenan Kodro
10
Aitor Cantalapiedra
Dự bị
21
Giannis Apostolakis
7
Anastasios Chatzigiovannis
RB
17
Borja Gonzalez Tejada
8
Georgios Kanellopoulos
DM
6
Zisis Karachalios
13
Panagiotis Katsikas
90
Pavlos Kenourgiakis
GK
1
Klidman Lilo
43
Dimitrios Nikolaou
LW
18
Thiago Nuss
30
Thiago Romano
RW
46
Giannis Theodosoulakis
Cập nhật 18/10/2026 17:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2