Egnatia
3-5-2
Nevil Dede
4-3-3
Lillestrom
Hans Erik Odegaard
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Albano Aleksi
- Ngày sinh:10/10/1992
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fernando Medeiros Da Silva
- Ngày sinh:10/02/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ildi Gruda
- Ngày sinh:13/12/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fredrik Gulbrandsen
- Ngày sinh:10/09/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Vladimiro Etson Antonio Felix
- Ngày sinh:24/08/1998
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Angola
-
- Họ tên:Ylldren Ibrahimaj
- Ngày sinh:24/12/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Kosovo
-
- Họ tên:Kevin Martin Krygard
- Ngày sinh:17/05/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Gustav Kjolstad Nyheim
- Ngày sinh:13/02/2006
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Lars Mogstad Ranger
- Ngày sinh:12/03/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Lunan Ruben Gabrielsen
- Ngày sinh:10/03/1992
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Sander Moen Foss
- Ngày sinh:31/12/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Sturla Ottesen
- Ngày sinh:25/05/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Pontus Dahlberg
- Ngày sinh:21/01/1999
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
98
Mario Dajsinani
MF
6
Albano Aleksi
33
Eneo Bitri
28
Eljon Sota
DF
16
Edison Ndreca
10
Alessandro Albanese
MF
7
Fernando Medeiros Da Silva
20
Karim Loukili
DF
22
Guillem Jaime
FW
77
Ildi Gruda
2
Daniel Adjessa
Dự bị
24
Numan Ajetovikj
DF
4
Zamiq Aliyev
8
Ibrahim Diabaté
DF
13
Alessandro Kacbufi
17
Altin Kryeziu
FW
99
Jurguens Montenegro
12
Bruno Puja
55
Geralb Smajli
1
Levan Tandilashvili
29
Andrey Yago
Ra sân
12
Pontus Dahlberg
2
Lars Mogstad Ranger
28
Lunan Ruben Gabrielsen
47
Stian Kristiansen
11
Frederik Elkaer
26
Winston Robin Yaw Paintsil
29
Ylldren Ibrahimaj
18
Kevin Martin Krygard
14
Gustav Kjolstad Nyheim
20
Vladimiro Etson Antonio Felix
77
Fredrik Gulbrandsen
Dự bị
MF
25
Akanji
7
Linus Alperud
5
Sander Moen Foss
GK
1
Stefan Hagerup
17
Eric Kitolano
16
Henrik Melland
15
Gustav Nordh
3
Sturla Ottesen
FW
6
Harald Woxen
Cập nhật
22/10/2026 18:20

