GMT +7
Cúp C2 Châu Âu
VS
Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
Egnatia 3-5-2
Nevil Dede
Hans Erik Odegaard
  • Mario Dajsinani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Albano Aleksi
  • Họ tên:Albano Aleksi
  • Ngày sinh:10/10/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Eneo Bitri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eljon Sota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Yago
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alessandro Albanese
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fernando Medeiros Da Silva
  • Họ tên:Fernando Medeiros Da Silva
  • Ngày sinh:10/02/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Karim Loukili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Geralb Smajli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ildi Gruda
  • Họ tên:Ildi Gruda
  • Ngày sinh:13/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Daniel Adjessa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Winston Robin Yaw Paintsil
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fredrik Gulbrandsen
  • Họ tên:Fredrik Gulbrandsen
  • Ngày sinh:10/09/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Vladimiro Etson Antonio Felix
  • Họ tên:Vladimiro Etson Antonio Felix
  • Ngày sinh:24/08/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
  • Ylldren Ibrahimaj
  • Họ tên:Ylldren Ibrahimaj
  • Ngày sinh:24/12/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Kevin Martin Krygard
  • Họ tên:Kevin Martin Krygard
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Gustav Kjolstad Nyheim
  • Họ tên:Gustav Kjolstad Nyheim
  • Ngày sinh:13/02/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Lars Mogstad Ranger
  • Họ tên:Lars Mogstad Ranger
  • Ngày sinh:12/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Lunan Ruben Gabrielsen
  • Họ tên:Lunan Ruben Gabrielsen
  • Ngày sinh:10/03/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sander Moen Foss
  • Họ tên:Sander Moen Foss
  • Ngày sinh:31/12/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sturla Ottesen
  • Họ tên:Sturla Ottesen
  • Ngày sinh:25/05/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Pontus Dahlberg
  • Họ tên:Pontus Dahlberg
  • Ngày sinh:21/01/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò gián tiếp do thẻ
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
98
Mario Dajsinani
MF
6
Albano Aleksi
33
Eneo Bitri
28
Eljon Sota
DF
16
Edison Ndreca
10
Alessandro Albanese
MF
7
Fernando Medeiros Da Silva
20
Karim Loukili
DF
22
Guillem Jaime
FW
77
Ildi Gruda
2
Daniel Adjessa
Dự bị
24
Numan Ajetovikj
DF
4
Zamiq Aliyev
8
Ibrahim Diabaté
DF
13
Alessandro Kacbufi
17
Altin Kryeziu
FW
99
Jurguens Montenegro
12
Bruno Puja
55
Geralb Smajli
1
Levan Tandilashvili
29
Andrey Yago
Ra sân
12
Pontus Dahlberg
2
Lars Mogstad Ranger
28
Lunan Ruben Gabrielsen
47
Stian Kristiansen
11
Frederik Elkaer
26
Winston Robin Yaw Paintsil
29
Ylldren Ibrahimaj
18
Kevin Martin Krygard
14
Gustav Kjolstad Nyheim
20
Vladimiro Etson Antonio Felix
77
Fredrik Gulbrandsen
Dự bị
MF
25
Akanji
7
Linus Alperud
5
Sander Moen Foss
GK
1
Stefan Hagerup
17
Eric Kitolano
16
Henrik Melland
15
Gustav Nordh
3
Sturla Ottesen
FW
6
Harald Woxen
Cập nhật 22/10/2026 18:20

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2