GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
Thời tiết: Nắng ,36°C
Mostafa Shebeita
Samy Komsan
#1 6.4 Amr Hossam
  • Amr Hossam
  • Họ tên:Amr Hossam
  • Ngày sinh:29/08/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#21 7.1 Ahmed Reda
  • Ahmed Reda
  • Họ tên:Ahmed Reda
  • Ngày sinh:15/05/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Kamal Aboul-Fetouh
  • Họ tên:Kamal Aboul-Fetouh
  • Ngày sinh:01/05/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#28 6.7 Seif Teka
  • Seif Teka
  • Họ tên:Seif Teka
  • Ngày sinh:10/04/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#2 6.2 Shady Maher
  • Shady Maher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 7 Adel Mahmoud
  • Adel Mahmoud
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ibrahim El Bahnasi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ziad Osama Anwar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mohamed Abdelaati
  • Họ tên:Mohamed Abdelaati
  • Ngày sinh:05/09/1995
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#10 6.3 Mahmoud Diasty
  • Mahmoud Diasty
  • Họ tên:Mahmoud Diasty
  • Ngày sinh:08/04/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#32 6.4 Ahmed Farouk
  • Ahmed Farouk
  • Họ tên:Ahmed Farouk
  • Ngày sinh:10/10/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#99 6.2 Shady Hussein
  • Shady Hussein
  • Họ tên:Shady Hussein
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#20 6.2 Islam Gaber
  • Islam Gaber
  • Họ tên:Islam Gaber
  • Ngày sinh:01/05/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#14 7.3 Mostafa Gamal
  • Mostafa Gamal
  • Họ tên:Mostafa Gamal
  • Ngày sinh:25/07/1990
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#29 6.8 Omar Kamal
  • Omar Kamal
  • Họ tên:Omar Kamal
  • Ngày sinh:29/09/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#6 7.1 Dokou Dodo
  • Dokou Dodo
  • Họ tên:Dokou Dodo
  • Ngày sinh:04/05/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Benin
#12 6.9 Omar El Wahsh
  • Omar El Wahsh
  • Họ tên:Omar El Wahsh
  • Ngày sinh:03/04/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#26 7.6 Kahraba
  • Kahraba
  • Họ tên:Kahraba
  • Ngày sinh:09/12/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Hassan Hussein
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.3 Mohamed Hamed
  • Mohamed Hamed
  • Họ tên:Mohamed Hamed
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Joseph Ochaya
  • Họ tên:Joseph Ochaya
  • Ngày sinh:14/12/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
#18 7.4 Mohamed Fawzi
  • Mohamed Fawzi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Amr Hossam
2
Shady Maher
24
Rajab El Safi
28
Seif Teka
21
Ahmed Reda
19
Adel Mahmoud
8
Ahmed Scholes
10
Mahmoud Diasty
14
Mohamed Abdelaati
22
Ziad Osama Anwar
9
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Dự bị
99
Abdel Rahman Abdel Aziz
6
Kamal Aboul-Fetouh
5
Ahmed Dahroug
17
Hamza Hassan
44
Ahmed El Shimi
30
Mohamed Fathi
11
Mohamed Abdelrahim
20
Juhayna
27
Ahmed Refaat
Ra sân
18
Mohamed Fawzi
23
Joseph Ochaya
3
Mohamed Hamed
27
Khaled Abdelfattah
26
Kahraba
6
Dokou Dodo
14
Mostafa Gamal
29
Omar Kamal
20
Islam Gaber
12
Omar El Wahsh
92
Idrissa Thiam
Dự bị
28
Ibrahim Adel
15
Mohammed Sandouqa
99
Shady Hussein
4
Hassan Hussein
24
Nader Hesham
1
Mahmoud Aboul Saoud
19
Ahmed Ouled Behi
7
Anas Baniouwda
17
Mohamed Rifaat
Cập nhật 23/10/2026 01:11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2