GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
Thời tiết: Nắng ,30°C
NBE SC 4-1-4-1
Ramadi Ayman Al
Khaled Galal
  • Ahmed Sobhi
  • Họ tên:Ahmed Sobhi
  • Ngày sinh:26/09/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#12 8.1 Ahmed Meteb
  • Ahmed Meteb
  • Họ tên:Ahmed Meteb
  • Ngày sinh:01/10/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#33 7.3 Cyrille Dao
  • Cyrille Dao
  • Họ tên:Cyrille Dao
  • Ngày sinh:10/11/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#13 6.9 Shefo
  • Shefo
  • Họ tên:Shefo
  • Ngày sinh:01/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mahmoud El Gazzar
  • Họ tên:Mahmoud El Gazzar
  • Ngày sinh:20/02/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#14 7.5 Ali Hamdi
  • Ali Hamdi
  • Họ tên:Ali Hamdi
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#9 8.7 Osama Faisal
  • Osama Faisal
  • Họ tên:Osama Faisal
  • Ngày sinh:01/01/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#21 6.8 Ahmed Madbouli
  • Ahmed Madbouli
  • Họ tên:Ahmed Madbouli
  • Ngày sinh:20/11/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#25 6.8 Mohamed Ashraf
  • Mohamed Ashraf
  • Họ tên:Mohamed Ashraf
  • Ngày sinh:20/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#30 7.2 Yaw Annor
  • Yaw Annor
  • Họ tên:Yaw Annor
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
#29 7.5 Yasser Rayan
  • Yasser Rayan
  • Họ tên:Yasser Rayan
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#99 6.2 Hazem Mohamed
  • Hazem Mohamed
  • Họ tên:Hazem Mohamed
  • Ngày sinh:08/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#63 6.9 Abdo Yehia
  • Abdo Yehia
  • Họ tên:Abdo Yehia
  • Ngày sinh:06/03/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mohamed Ashraf
  • Họ tên:Mohamed Ashraf
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#41 6.2 Kibou Saidi
  • Kibou Saidi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 7.3 Mory Toure
  • Mory Toure
  • Họ tên:Mory Toure
  • Ngày sinh:06/01/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Abdelrahman Osama
  • Họ tên:Abdelrahman Osama
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Fares Nechat Djabri
  • Họ tên:Fares Nechat Djabri
  • Ngày sinh:25/05/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#3 6.7 Ahmed El Aash
  • Ahmed El Aash
  • Họ tên:Ahmed El Aash
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Ahmed Hamed Shousha
  • Họ tên:Ahmed Hamed Shousha
  • Ngày sinh:01/10/1993
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#12 6.5 Yehia Zakaria
  • Yehia Zakaria
  • Họ tên:Yehia Zakaria
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#16 5.8 Mohamed Amer
  • Mohamed Amer
  • Họ tên:Mohamed Amer
  • Ngày sinh:14/02/1987
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
27
Abdelaziz Aziz El Balouti
33
Cyrille Dao
14
Ali Hamdi
2
Mohamed Nasr
12
Ahmed Meteb
17
Naser Mohamed
70
Ahmed Reda
8
Rashad El Metwaly
11
Mostafa Shalaby
29
Yasser Rayan
30
Yaw Annor
Dự bị
Ra sân
16
Mohamed Amer
12
Yehia Zakaria
3
Ahmed El Aash
4
Ahmed Hamed Shousha
23
Fares Nechat Djabri
8
Moaz Abdelsalam
20
Mory Toure
17
Abdelrahman Osama
41
Kibou Saidi
99
Hazem Mohamed
63
Abdo Yehia
Dự bị
Cập nhật 20/10/2026 00:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2