GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
VS
Thời tiết: Nắng ,30°C
Al Masry 4-2-3-1
Ahmed Samy
Rulani Mokwena
#16 6.4 Mahmoud Hamdy
  • Mahmoud Hamdy
  • Họ tên:Mahmoud Hamdy
  • Ngày sinh:01/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#13 6.5 Amr El Saadawy
  • Amr El Saadawy
  • Họ tên:Amr El Saadawy
  • Ngày sinh:12/02/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Baher El Mohamady
  • Họ tên:Baher El Mohamady
  • Ngày sinh:26/12/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#5 6.7 Khaled Sobhi
  • Khaled Sobhi
  • Họ tên:Khaled Sobhi
  • Ngày sinh:04/05/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Karim El Eraki
  • Họ tên:Karim El Eraki
  • Ngày sinh:29/11/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mohamed Makhlouf
  • Họ tên:Mohamed Makhlouf
  • Ngày sinh:20/02/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#14 6.7 Mahmoud Hamada
  • Mahmoud Hamada
  • Họ tên:Mahmoud Hamada
  • Ngày sinh:01/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Abdellah Ziani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.6 Kheir Toual
  • Kheir Toual
  • Họ tên:Kheir Toual
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Ahmed El Armouty
  • Họ tên:Ahmed El Armouty
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#9 6.9 Salah Mohsen
  • Salah Mohsen
  • Họ tên:Salah Mohsen
  • Ngày sinh:01/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Odeh Al Fakhouri
  • Họ tên:Odeh Al Fakhouri
  • Ngày sinh:20/11/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Jordan
#7 6.2 Youssef Obama
  • Youssef Obama
  • Họ tên:Youssef Obama
  • Ngày sinh:02/12/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#17 6.2 Mahmoud Zalaka
  • Mahmoud Zalaka
  • Họ tên:Mahmoud Zalaka
  • Ngày sinh:12/09/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#18 6.8 Walid El Karti
  • Walid El Karti
  • Họ tên:Walid El Karti
  • Ngày sinh:23/07/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#14 7.9 Mohanad Lasheen
  • Mohanad Lasheen
  • Họ tên:Mohanad Lasheen
  • Ngày sinh:29/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mahmoud Saber
  • Họ tên:Mahmoud Saber
  • Ngày sinh:30/07/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#15 7.1 Mohamed Chibi
  • Mohamed Chibi
  • Họ tên:Mohamed Chibi
  • Ngày sinh:21/01/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#4 8.3 Ahmed Samy
  • Ahmed Samy
  • Họ tên:Ahmed Samy
  • Ngày sinh:01/04/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#3 7.5 Mahmoud Marei
  • Mahmoud Marei
  • Họ tên:Mahmoud Marei
  • Ngày sinh:24/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#29 7.2 Karim Hafez
  • Karim Hafez
  • Họ tên:Karim Hafez
  • Ngày sinh:12/03/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Ahmed El-Shenawi
  • Họ tên:Ahmed El-Shenawi
  • Ngày sinh:14/05/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
16
Mahmoud Hamdy
7
Karim El Eraki
2
Baher El Mohamady
5
Khaled Sobhi
13
Amr El Saadawy
14
Mahmoud Hamada
6
Mohamed Makhlouf
15
Ahmed El Armouty
20
Kheir Toual
27
Abdellah Ziani
9
Salah Mohsen
Dự bị
32
Hussein Faisal
LW
11
Mohamed El Shami
29
Mohamed Hashem
4
Yassin El Mallah
10
Karim Bambo
26
Mohamed Seha
33
Mostafa El Aash
3
Mohamed Shokry
21
Ali Sulieman
Ra sân
1
Ahmed El-Shenawi
29
Karim Hafez
4
Ahmed Samy
3
Mahmoud Marei
15
Mohamed Chibi
14
Mohanad Lasheen
17
Mahmoud Zalaka
8
Mahmoud Saber
18
Walid El Karti
25
Odeh Al Fakhouri
7
Youssef Obama
Dự bị
28
Mahmoud Gad
34
Eyad El Askalany
6
Osama Galal Toeima
5
Hamed Hamdan
23
Ahmed Atef
9
Ahmed Abdel Kader Radwan
22
Nasser Maher
11
Mostafa Fathi
CF
26
Dodo Elgabas
Cập nhật 16/10/2026 09:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2