GMT +7
UEFA Conference League
Thời tiết: Nhiều mây ,28℃~29℃
Ilir Daja
Didier Zanetti
  • Aldo Teqja
  • Họ tên:Aldo Teqja
  • Ngày sinh:04/05/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Lorran de Oliveira Quintanilha
  • Họ tên:Lorran de Oliveira Quintanilha
  • Ngày sinh:28/01/1996
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Naser Aliji
  • Họ tên:Naser Aliji
  • Ngày sinh:27/12/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Bruno Dita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ysni Ismaili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eridon Qardaku
  • Họ tên:Eridon Qardaku
  • Ngày sinh:10/08/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Klevi Qefalija
  • Họ tên:Klevi Qefalija
  • Ngày sinh:12/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Malomo Taofeek Ayodeji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hekuran Berisha
  • Họ tên:Hekuran Berisha
  • Ngày sinh:03/10/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Lorenco Vila
  • Họ tên:Lorenco Vila
  • Ngày sinh:14/12/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Ruben Richards
  • Họ tên:Ruben Richards
  • Ngày sinh:03/01/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Eduards Daskevics
  • Họ tên:Eduards Daskevics
  • Ngày sinh:12/07/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kader Kone
  • Họ tên:Kader Kone
  • Ngày sinh:08/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Barthelemy Diedhiou
  • Họ tên:Barthelemy Diedhiou
  • Ngày sinh:02/01/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Edvin Bongemba
  • Họ tên:Edvin Bongemba
  • Ngày sinh:14/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Youba Traore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wally Fofana
  • Họ tên:Wally Fofana
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Hrvoj Tin
  • Họ tên:Hrvoj Tin
  • Ngày sinh:06/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Moussa Ouedraogo
  • Họ tên:Moussa Ouedraogo
  • Ngày sinh:15/04/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Ariel Arroyo
  • Họ tên:Ariel Arroyo
  • Ngày sinh:23/01/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Oskars Rubenis
  • Họ tên:Oskars Rubenis
  • Ngày sinh:03/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Toms Nils Purins
  • Họ tên:Toms Nils Purins
  • Ngày sinh:01/08/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
14 DF
Chấn thương đầu gối
Chấn thương cơ bụng
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
77
Aldo Teqja
2
Ysni Ismaili
22
Bruno Dita
DF
27
Naser Aliji
DF
13
Fabjan Perndreca
28
Isi Manellari
CM
8
Eridon Qardaku
20
Malomo Taofeek Ayodeji
CM
21
Klevi Qefalija
FW
10
Lorenco Vila
CF
29
Hekuran Berisha
Dự bị
MF
47
Lorran de Oliveira Quintanilha
33
David Fadairo
88
Flamur Ruci
CF
11
Ruben Richards
FW
18
Dejvi Metaj
97
Tomas Kiri
GK
1
Edmir Sali
5
Erion Hoxhallari
16
Noel Bleta
FW
24
Florenc Ferruku
45
Bright Aniekan James
Ra sân
1
Raivo Sturins
2
Hrvoj Tin
6
Ralfs Kragliks
4
Moussa Ouedraogo
80
Sebastian Aranda
77
Jevgenijs Minins
23
Mahamoud Fofana
10
Wally Fofana
46
Jayen Gerold
7
Andrews Appiah
47
Kader Kone
Dự bị
12
Niks Aleksandrovs
8
Edvin Bongemba
LW
17
Eduards Daskevics
25
Barthelemy Diedhiou
42
Mohamed Fofana
26
Henoc Lusweki
30
Brian Pena Perez-Vico
71
Oskars Rubenis
20
Youba Traore
Cập nhật 22/10/2026 18:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2