Midtjylland
3-1-4-2
Mike Tullberg
3-4-3
Bohemians
Alan Reynolds
-
- Họ tên:Elias Rafn Olafsson
- Ngày sinh:11/03/2000
- Chiều cao:201(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Mads Bech Sorensen
- Ngày sinh:07/01/1999
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rasmus Nissen Kristensen
- Ngày sinh:11/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Pedro Bravo
- Ngày sinh:26/11/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Valdemar Andreasen
- Ngày sinh:25/01/2005
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Sofus Johannesen
- Ngày sinh:04/05/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Denil Castillo
- Ngày sinh:24/03/2004
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ecuador
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cho Gue-sung
- Ngày sinh:25/01/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Franculino Gluda Dju
- Ngày sinh:28/06/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Guinea Bissau
-
- Họ tên:Ross Tierney
- Ngày sinh:06/03/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Douglas James-Taylor
- Ngày sinh:18/11/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Connor Parsons
- Ngày sinh:26/10/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Darragh Power
- Ngày sinh:29/12/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Dawson Devoy
- Ngày sinh:20/11/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Adam Mcdonnell
- Ngày sinh:14/05/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Senan Mullen
- Ngày sinh:28/02/2005
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Byrne Cian
- Ngày sinh:31/01/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Patrick Hickey
- Ngày sinh:02/07/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Jordan Flores
- Ngày sinh:04/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Paul Walters
- Ngày sinh:11/04/2004
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:USA
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Elias Rafn Olafsson
MF
27
Sofus Johannesen
5
Rasmus Nissen Kristensen
22
Mads Bech Sorensen
15
Bi Dje Beni Junior Dje
MF
8
Phillip Billing
CM
19
Pedro Bravo
CM
21
Denil Castillo
CF
7
Franculino Gluda Dju
90
Friday Ubi Etim
AM
20
Valdemar Andreasen
Dự bị
RB
13
Adam Gabriel
RM
11
Dario Esteban Osorio
CF
10
Cho Gue-Sung
29
Kjell Watjen
25
Nordin Bakker
MF
31
Liam Selin
34
Abdou Ndiaye
18
Stanley Iheanacho
DF
24
Jonatan Lindekilde
CM
80
Daniel Silva
CF
17
Mikael Uhre
FW
38
Julius Emefile
Ra sân
25
Paul Walters
24
Byrne Cian
12
Patrick Hickey
22
Sam Todd
16
Darragh Power
4
Niall Morahan
6
Jordan Flores
8
Harry Vaughan
11
Dayle Rooney
18
Douglas James-Taylor
9
Colm Whelan
Dự bị
1
Kacper Chorazka
3
Ryan Burke
15
Senan Mullen
5
Sadou Diallo
7
Connor Parsons
32
Markuss Strods
26
Ross Tierney
23
Zane Myers
17
Adam Mcdonnell
Cập nhật
22/10/2026 18:09

