GMT +7
UEFA Conference League
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
Hammarby 4-2-3-1
Henrik Rydstrom
Tomasz Kaczmarek
  • Warner Hahn
  • Họ tên:Warner Hahn
  • Ngày sinh:15/06/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
  • Noah Persson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Frederik Franck Winther
  • Họ tên:Frederik Franck Winther
  • Ngày sinh:04/01/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Victor Eriksson
  • Họ tên:Victor Eriksson
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Hampus Skoglund
  • Họ tên:Hampus Skoglund
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tesfaldet Tekie
  • Họ tên:Tesfaldet Tekie
  • Ngày sinh:04/06/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Eritrea
  • Markus Karlsson
  • Họ tên:Markus Karlsson
  • Ngày sinh:20/01/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Amin Boudri
  • Họ tên:Amin Boudri
  • Ngày sinh:29/09/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Nahir Besara
  • Họ tên:Nahir Besara
  • Ngày sinh:25/02/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Montader Madjed
  • Họ tên:Montader Madjed
  • Ngày sinh:24/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
  • Paulos Abraham
  • Họ tên:Paulos Abraham
  • Ngày sinh:16/07/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Patryk Makuch
  • Họ tên:Patryk Makuch
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Mahir Madatov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oliwier Kwiatkowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Ameyaw
  • Họ tên:Michael Ameyaw
  • Ngày sinh:16/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Vladyslav Kochergin
  • Họ tên:Vladyslav Kochergin
  • Ngày sinh:30/04/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oskar Repka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Erick Ouma Otieno
  • Họ tên:Erick Ouma Otieno
  • Ngày sinh:27/09/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
  • Didí Gaucho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bogdan Racovitan
  • Họ tên:Bogdan Racovitan
  • Ngày sinh:06/06/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Stratos Svarnas
  • Họ tên:Stratos Svarnas
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Kacper Trelowski
  • Họ tên:Kacper Trelowski
  • Ngày sinh:19/08/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Warner Hahn
24
Waylon Renecke
6
Ibrahima Fofana
2
Hampus Skoglund
8
Markus Karlsson
16
Noah Persson
17
Amin Boudri
28
Frank Junior Adjei
26
Montader Madjed
9
Victor Lind
LW
7
Paulos Abraham
Dự bị
20
Nahir Besara
4
Victor Eriksson
RW
15
Oliver Hagen
27
Felix Jakobsson
11
Oscar Johansson
30
Suwaibou Kebbeh
31
Oscar Steinke Branby
CM
5
Tesfaldet Tekie
3
Frederik Franck Winther
Ra sân
1
Kacper Trelowski
4
Stratos Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
AM
19
Michael Ameyaw
AM
10
Vladyslav Kochergin
6
Oskar Repka
LM
20
Jean Carlos Silva Rocha
5
Marko Bulat
AM
9
Patryk Makuch
11
Mahir Madatov
Dự bị
77
Didí Gaucho
15
Oliwier Kwiatkowski
LM
26
Erick Ouma Otieno
29
Wiktor Zolneczko
71
Tarik Karic
2
Jerzy Napieraj
17
Jakub Jendryka
21
Tomasz Pienko
23
Karol Struski
39
Isak Brusberg
88
Adin Molnar
80
Mohamed Lamine Diaby
Cập nhật 22/10/2026 18:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2