Nordsjaelland
3-4-3
Jens Olsen
4-3-3
Valur Reykjavik
Christopher Brazell
-
- Họ tên:Andreas Hansen
- Ngày sinh:11/08/1995
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Noah Markmann
- Ngày sinh:24/02/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Peter Ankersen
- Ngày sinh:22/09/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Juho Lahteenmaki
- Ngày sinh:15/06/2006
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Nicklas Rojkjaer
- Ngày sinh:24/07/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Mark Brink
- Ngày sinh:15/03/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Villum Berthelsen
- Ngày sinh:14/04/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Hjalte Rasmussen
- Ngày sinh:15/10/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Jonatan Ingi Jonsson
- Ngày sinh:15/03/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Tryggvi Hrafn Haraldsson
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Lukas Logi Heimisson
- Ngày sinh:04/04/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samuel Kari Fridjonsson
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Birkir Heimisson
- Ngày sinh:12/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Markus Nakkim
- Ngày sinh:21/07/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Holmar Orn Eyjolffson
- Ngày sinh:06/08/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hordur Ingi Gunnarsson
- Ngày sinh:14/08/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Frederik Schram
- Ngày sinh:19/01/1995
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
13
Andreas Hansen
DF
2
Peter Ankersen
3
Tobias Salquist
15
Stephen Acquah
23
Runar Norheim
18
Justin Janssen
47
Malte Heyde
25
Juho Lahteenmaki
FW
40
Hjalte Rasmussen
29
Villum Berthelsen
14
Ibrahim Adel
Dự bị
CM
6
Mark Brink
10
Prince Amoako Junior
8
Nicklas Rojkjaer
31
Andreas Sondenbroe
48
Carl Kristoffersen
28
Markus Walker
32
Victor Gustafsen
DF
45
Noah Markmann
FW
17
Levy Nene
FW
37
Lamine Sadio
39
Daniel Ingi Johannesson
Ra sân
18
Frederik Schram
CM
22
Birkir Heimisson
4
Markus Nakkim
15
Holmar Orn Eyjolffson
24
Myles Veldman
28
Samuel Kari Fridjonsson
19
Dagur Gardarson
8
Jonatan Ingi Jonsson
AM
17
Lukas Logi Heimisson
LW
12
Tryggvi Hrafn Haraldsson
CF
9
Patrick Pedersen
Dự bị
GK
25
Stefan Thor agustsson
DM
6
Bjarni Mark Antonsson
5
Kristofer Arnarsson
RB
3
Hordur Ingi Gunnarsson
30
Gunnar Heiddalur
21
Jakob Franz Palsson
26
Emil Nonnu Sigurbjornsson
11
Ingimar Torbjornsson Stole
29
Shkelzen Veseli
Cập nhật
22/10/2026 18:09

