GMT +7
UEFA Conference League
Thời tiết:  ,14℃~15℃
Viktors Morozs
Lubos Kozel
  • Rihards Matrevics
  • Họ tên:Rihards Matrevics
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Herdi Prenga
  • Họ tên:Herdi Prenga
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Modou Saidy
  • Họ tên:Modou Saidy
  • Ngày sinh:25/07/2005
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Lasha Odisharia
  • Họ tên:Lasha Odisharia
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Alfa Balde
  • Họ tên:Alfa Balde
  • Ngày sinh:02/02/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Rostand Ndjiki
  • Họ tên:Rostand Ndjiki
  • Ngày sinh:05/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Lamin Jawo
  • Họ tên:Lamin Jawo
  • Ngày sinh:15/03/1995
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Matej Polidar
  • Họ tên:Matej Polidar
  • Ngày sinh:20/12/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Vakhtang Chanturishvili
  • Họ tên:Vakhtang Chanturishvili
  • Ngày sinh:05/08/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Sebastian Nebyla
  • Họ tên:Sebastian Nebyla
  • Ngày sinh:25/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Richard Sedlacek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filip Zorvan
  • Họ tên:Filip Zorvan
  • Ngày sinh:07/04/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jiri Slama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martin Cedidla
  • Họ tên:Martin Cedidla
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Nemanja Tekijaski
  • Họ tên:Nemanja Tekijaski
  • Ngày sinh:02/03/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dusan Pavlovic
  • Họ tên:Dusan Pavlovic
  • Ngày sinh:19/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jan Hanus
  • Họ tên:Jan Hanus
  • Ngày sinh:28/04/1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Không xác định
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Rihards Matrevics
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
5
Niks Sliede
23
Herdi Prenga
6
Aleksandar Filipovic
26
Stefan Panic
66
Modou Saidy
19
Alfa Balde
10
Janis Ikaunieks
14
Mamadou Sylla
15
Rostand Ndjiki
Dự bị
21
Niks Dusalijevs
9
Duje Korac
43
Ziga Lipuscek
77
Gauthier Mankenda
35
Marko Maric
RW
8
Lasha Odisharia
CM
81
Strahinja Rakic
RW
70
Mor Talla Gaye
4
Roberts Veips
Ra sân
GK
99
Klemen Mihelak
15
Dusan Pavlovic
4
Nemanja Tekijaski
DF
18
Martin Cedidla
LM
21
Matej Polidar
6
Nelson Okeke
CM
25
Sebastian Nebyla
LM
7
Vakhtang Chanturishvili
AM
10
Jan Suchan
19
Jan Chramosta
9
Antonin Rusek
Dự bị
GK
1
Jan Hanus
22
Roman Horak
CF
44
Lamin Jawo
42
Matej Malensek
57
Filip Novak
13
Richard Sedlacek
20
Jiri Slama
23
Eduard Sobol
14
Daniel Soucek
27
Filip Vecheta
AM
8
Filip Zorvan
Cập nhật 22/10/2026 18:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2