GMT +7
Cúp C2 Châu Âu
Thời tiết: Nắng ,30℃~31℃
Egnatia 3-5-2
Nevil Dede
Stephen Bradley
  • Mario Dajsinani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Albano Aleksi
  • Họ tên:Albano Aleksi
  • Ngày sinh:10/10/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Eneo Bitri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eljon Sota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edison Ndreca
  • Họ tên:Edison Ndreca
  • Ngày sinh:05/07/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Alessandro Albanese
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fernando Medeiros Da Silva
  • Họ tên:Fernando Medeiros Da Silva
  • Ngày sinh:10/02/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Karim Loukili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Guillem Jaime
  • Họ tên:Guillem Jaime
  • Ngày sinh:06/01/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Ildi Gruda
  • Họ tên:Ildi Gruda
  • Ngày sinh:13/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Daniel Adjessa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Graham Burke
  • Họ tên:Graham Burke
  • Ngày sinh:21/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Aaron Greene
  • Họ tên:Aaron Greene
  • Ngày sinh:02/01/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jake Mulraney
  • Họ tên:Jake Mulraney
  • Ngày sinh:05/04/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Dylan Watts
  • Họ tên:Dylan Watts
  • Ngày sinh:11/04/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Matthew Healy
  • Họ tên:Matthew Healy
  • Ngày sinh:12/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jack Byrne
  • Họ tên:Jack Byrne
  • Ngày sinh:24/04/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • William Fitzgerald
  • Họ tên:William Fitzgerald
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Tunmise Sobowale
  • Họ tên:Tunmise Sobowale
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Roberto Lopes
  • Họ tên:Roberto Lopes
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
  • Enda Stevens
  • Họ tên:Enda Stevens
  • Ngày sinh:09/07/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Edward McGinty
  • Họ tên:Edward McGinty
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
20 CF
Phẫu thuật gân Achilles
Không xác định
Trở lại thi đấu
Chấn thương cơ
Chấn thương mắt cá chân
Gãy xương hàm
Va chạm

Đội hình gần đây

Ra sân
98
Mario Dajsinani
28
Eljon Sota
33
Eneo Bitri
DF
4
Zamiq Aliyev
DF
22
Guillem Jaime
MF
7
Fernando Medeiros Da Silva
17
Altin Kryeziu
8
Ibrahim Diabaté
29
Andrey Yago
2
Daniel Adjessa
FW
77
Ildi Gruda
Dự bị
24
Numan Ajetovikj
10
Alessandro Albanese
MF
6
Albano Aleksi
DF
13
Alessandro Kacbufi
20
Karim Loukili
FW
99
Jurguens Montenegro
DF
16
Edison Ndreca
12
Bruno Puja
55
Geralb Smajli
1
Levan Tandilashvili
Ra sân
1
Edward McGinty
27
Cory O Sullivan
5
Lee Grace
22
Tunmise Sobowale
17
Luke O'Regan
7
Dylan Watts
CM
8
Matthew Healy
26
John O'Reilly-O'Sullivan
38
Max Kovalevskis
18
Jonathan Afolabi
CF
31
Michael Noonan
Dự bị
2
Adam Matthews
RW
15
Maleace Asamoah
GK
41
Alex Noonan
24
William Fitzgerald
29
Jack Byrne
11
Jake Mulraney
33
Cian Barrett
9
Aaron Greene
34
Ben Mahon
Cập nhật 22/10/2026 18:20

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2