Sabah FK Baku
4-2-3-1
Valdas Dambrauskas
3-1-4-2
Aarhus AGF
Jakob Poulsen
-
- Họ tên:Stas Pokatilov
- Ngày sinh:08/12/1992
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:Tymoteusz Puchacz
- Ngày sinh:23/01/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Rahman Dashdamirov
- Ngày sinh:20/10/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
-
- Họ tên:Steve Solvet
- Ngày sinh:20/03/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Guadeloupe
-
- Họ tên:Akim Zedadka
- Ngày sinh:30/05/1995
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Algeria
-
- Họ tên:Ivan Lepinjica
- Ngày sinh:09/07/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Umarali Rakhmonaliev
- Ngày sinh:18/08/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Joy-Lance Mickels
- Ngày sinh:29/03/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Rwanda
-
- Họ tên:Aleksey Isaev
- Ngày sinh:09/11/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
-
- Họ tên:Veljko Simic
- Ngày sinh:17/02/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Orphe Mbina
- Ngày sinh:02/11/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Gabon
-
- Họ tên:Tobias Bech
- Ngày sinh:19/02/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Magnus Knudsen
- Ngày sinh:15/06/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Kristian Malt Arnstad
- Ngày sinh:07/09/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Gift Links
- Ngày sinh:02/10/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Jens Jonsson
- Ngày sinh:10/01/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jacob Andersen
- Ngày sinh:26/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Colin Rosler
- Ngày sinh:22/04/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Eric Kahl
- Ngày sinh:27/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Mads Christiansen
- Ngày sinh:21/10/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
92
Stas Pokatilov
80
Akim Zedadka
3
Steve Solvet
5
Rahman Dashdamirov
27
Tymoteusz Puchacz
7
Umarali Rakhmonaliev
13
Ivan Lepinjica
11
Kaheem Parris
10
Aleksey Isaev
21
Veljko Simic
20
Joy-Lance Mickels
Dự bị
1
Amin Ramazanov
94
Ravan Mirzammadov
4
Aden McCarthy
DF
17
Tellur Mutallimov
33
Almeida
6
Abdulakh Khaybulaev
8
Christian Nwachukwu
16
Rauf Rustamli
34
Xander Severina
88
Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes
23
Younes Lachaab
99
Orphe Mbina
Ra sân
GK
21
Mads Christiansen
19
Eric Kahl
5
Frederik Tingager
25
Colin Rosler
FW
39
Frederik Emmery
MF
16
Jens Jonsson
CM
4
Magnus Knudsen
CM
23
Mikael Neville Anderson
10
Kristian Malt Arnstad
28
James Bogere
SS
31
Tobias Bech
Dự bị
1
Jesper Hansen
44
Mouhammade Camara
45
Christian Storch
46
Hamuza Sengooba
7
Markus Solbakken
8
Sebastian Jorgensen
LM
11
Gift Links
RM
26
Jacob Andersen
29
Rasmus Carstensen
13
Janni Serra
FW
20
Tomas Kristjansson
FW
27
Stefen Tchamche
Cập nhật
21/10/2026 06:55

