GMT +7
Cúp C1 Châu Âu
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết:  ,18℃~19℃
Kjetil Knutsen
David Hubert
  • Nikita Haikin
  • Họ tên:Nikita Haikin
  • Ngày sinh:11/07/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Fredrik Andre Bjorkan
  • Họ tên:Fredrik Andre Bjorkan
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Jostein Gundersen
  • Họ tên:Jostein Gundersen
  • Ngày sinh:02/04/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Odin Luras Bjortuft
  • Họ tên:Odin Luras Bjortuft
  • Ngày sinh:19/12/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Sjovold
  • Họ tên:Fredrik Sjovold
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sondre Brunstad Fet
  • Họ tên:Sondre Brunstad Fet
  • Ngày sinh:17/01/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Berg
  • Họ tên:Patrick Berg
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sondre Auklend
  • Họ tên:Sondre Auklend
  • Ngày sinh:10/06/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Jens Petter Hauge
  • Họ tên:Jens Petter Hauge
  • Ngày sinh:12/10/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Ola Brynhildsen
  • Họ tên:Ola Brynhildsen
  • Ngày sinh:27/04/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Ole Didrik Blomberg
  • Họ tên:Ole Didrik Blomberg
  • Ngày sinh:12/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Promise David
  • Họ tên:Promise David
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Darius Dumitru Olaru
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Louis Patris
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Besfort Zeneli
  • Họ tên:Besfort Zeneli
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Kamiel Van De Perre
  • Họ tên:Kamiel Van De Perre
  • Ngày sinh:12/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:11(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Adem Zorgane
  • Họ tên:Adem Zorgane
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Guilherme Smith
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kevin Mac Allister
  • Họ tên:Kevin Mac Allister
  • Ngày sinh:07/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Massire Sylla
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikki Havenaar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vic Chambaere
  • Họ tên:Vic Chambaere
  • Ngày sinh:10/01/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu gối
Phẫu thuật háng
Không đủ điều kiện
Chấn thương vai

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Nikita Haikin
20
Fredrik Sjovold
4
Odin Luras Bjortuft
5
Haitam Aleesami
25
Isak Dybvik Maatta
7
Patrick Berg
8
Sondre Auklend
19
Sondre Brunstad Fet
17
Ola Brynhildsen
11
Ole Didrik Blomberg
21
Andreas Klausen Helmersen
Dự bị
LW
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
15
Fredrik Andre Bjorkan
FW
77
Mikkel Bro Hansen
6
Jostein Gundersen
16
Joshua Kitolano
1
Julian Faye Lund
2
Villads Nielsen
CM
23
Magnus Riisnaes
14
Ulrik Saltnes
Ra sân
GK
1
Vic Chambaere
5
Kevin Mac Allister
29
Massire Sylla
48
Fedde Leysen
27
Louis Patris
6
Kamiel Van De Perre
CM
23
Besfort Zeneli
LW
22
Ousseynou Niang
17
Rob Schoofs
30
Raul Alexander Florucz
CF
12
Promise David
Dự bị
99
Herve Kouakou Koffi
55
Nikki Havenaar
28
Darius Dumitru Olaru
11
Guilherme Smith
38
Relebohile Mofokeng
MF
14
Ivan Pavlic
80
Ondrej Kricfalusi
FW
9
Mateo Biondic
CF
7
Mohammed Fuseini
Cập nhật 21/10/2026 06:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2