GMT +7
VĐQG Séc
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Pavel Hoftych
Zdenko Frtala
#22 6.6 Michal Fukala
  • Michal Fukala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.3 Adam Gazi
  • Adam Gazi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.4 Cletus Nombil
  • Cletus Nombil
  • Họ tên:Cletus Nombil
  • Ngày sinh:23/08/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.045(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#35 6.9 Ondrej Kukucka
  • Ondrej Kukucka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#88 6.9 Tomas Poznar
  • Tomas Poznar
  • Họ tên:Tomas Poznar
  • Ngày sinh:27/09/1988
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#28 6.3 Jakub Kolar
  • Jakub Kolar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • David Machalik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.5 Tom Ulbrich
  • Tom Ulbrich
  • Họ tên:Tom Ulbrich
  • Ngày sinh:11/05/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#82 6.9 Marian Pisoja
  • Marian Pisoja
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.6 Jakub Cernin
  • Jakub Cernin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stanislav Dostal
  • Họ tên:Stanislav Dostal
  • Ngày sinh:20/06/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#29 6.8 Matous Trmal
  • Matous Trmal
  • Họ tên:Matous Trmal
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Oskars Vientiess
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 5.8 Idris Hopi
  • Idris Hopi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.5 Marcel Cermak
  • Marcel Cermak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.7 Josef Svanda
  • Josef Svanda
  • Họ tên:Josef Svanda
  • Ngày sinh:03/12/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#25 7.3 Matej Riznic
  • Matej Riznic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukas Marecek
  • Họ tên:Lukas Marecek
  • Ngày sinh:17/04/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Dalibor Vecerka
  • Họ tên:Dalibor Vecerka
  • Ngày sinh:12/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#10 7.1 Matej Pulkrab
  • Matej Pulkrab
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jan Fortelny
  • Họ tên:Jan Fortelny
  • Ngày sinh:19/01/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#35 7.1 Matej Radosta
  • Matej Radosta
  • Họ tên:Matej Radosta
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật dây chằng chéo
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
17
Stanislav Dostal
4
Tom Ulbrich
23
Milos Kopecny
45
Prince Mbatshi Mukuba
82
Marian Pisoja
28
Jakub Kolar
24
Jakub Cernin
22
Michal Fukala
88
Tomas Poznar
DM
19
Cletus Nombil
26
Michal Cupak
Dự bị
AM
20
Frank Appiah
LB
31
Lukas Bartosak
37
Tomas Fojtu
11
Adam Gazi
21
David Grygera
53
Tomas Hellebrand
34
Milan Knobloch
39
Antonin Krapka
35
Ondrej Kukucka
MF
10
Stanislav Petruta
9
Daniel Smiga
Ra sân
6
Michal Bilek
DF
28
Dalibor Vecerka
GK
29
Matous Trmal
4
Oskars Vientiess
21
Idris Hopi
25
Matej Riznic
23
Lukas Marecek
10
Matej Pulkrab
LM
35
Matej Radosta
12
Marcel Cermak
AM
8
Jan Fortelny
Dự bị
17
John Auta
5
Jakub Jakubko
16
Petr Kodes
11
Matyas Kozak
LM
14
Ladislav Krejci
31
Krystof Lichtenberg
37
Daniel Marecek
27
Matej Naprstek
RB
3
Josef Svanda
13
Denys Taraduda
33
Tomas Zlatohlavek
Cập nhật 22/10/2026 16:20

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2