Pavel Hoftych
Zdenko Frtala
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cletus Nombil
- Ngày sinh:23/08/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.045(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tomas Poznar
- Ngày sinh:27/09/1988
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tom Ulbrich
- Ngày sinh:11/05/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Stanislav Dostal
- Ngày sinh:20/06/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Matous Trmal
- Ngày sinh:02/10/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josef Svanda
- Ngày sinh:03/12/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lukas Marecek
- Ngày sinh:17/04/1990
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Dalibor Vecerka
- Ngày sinh:12/03/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jan Fortelny
- Ngày sinh:19/01/1999
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Matej Radosta
- Ngày sinh:10/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
17
Stanislav Dostal
4
Tom Ulbrich
23
Milos Kopecny
45
Prince Mbatshi Mukuba
82
Marian Pisoja
28
Jakub Kolar
24
Jakub Cernin
22
Michal Fukala
88
Tomas Poznar
DM
19
Cletus Nombil
26
Michal Cupak
Dự bị
AM
20
Frank Appiah
LB
31
Lukas Bartosak
37
Tomas Fojtu
11
Adam Gazi
21
David Grygera
53
Tomas Hellebrand
34
Milan Knobloch
39
Antonin Krapka
35
Ondrej Kukucka
MF
10
Stanislav Petruta
9
Daniel Smiga
Ra sân
6
Michal Bilek
DF
28
Dalibor Vecerka
GK
29
Matous Trmal
4
Oskars Vientiess
21
Idris Hopi
25
Matej Riznic
23
Lukas Marecek
10
Matej Pulkrab
LM
35
Matej Radosta
12
Marcel Cermak
AM
8
Jan Fortelny
Dự bị
17
John Auta
5
Jakub Jakubko
16
Petr Kodes
11
Matyas Kozak
LM
14
Ladislav Krejci
31
Krystof Lichtenberg
37
Daniel Marecek
27
Matej Naprstek
RB
3
Josef Svanda
13
Denys Taraduda
33
Tomas Zlatohlavek
Cập nhật
22/10/2026 16:20

