GMT +7
Greece Super League A
Thời tiết: Nhiều mây ,23℃~24℃
Ilias Charalampous
Giannis Anastasiou
  • Panagiotis-Marios Vichos
  • Họ tên:Panagiotis-Marios Vichos
  • Ngày sinh:14/01/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Panagiotis Liagas
  • Họ tên:Panagiotis Liagas
  • Ngày sinh:05/11/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#18 6.6 Ioannis Kosti
  • Ioannis Kosti
  • Họ tên:Ioannis Kosti
  • Ngày sinh:17/03/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Giannis Tsivelekidis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.4 Agustin Urzi
  • Agustin Urzi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexandru Pantea
  • Họ tên:Alexandru Pantea
  • Ngày sinh:11/09/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Dimitris Emmanouilidis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Moses David Cobnan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 5.9 Lucas Anacker
  • Lucas Anacker
  • Họ tên:Lucas Anacker
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 6.4 Giorgos Nikas
  • Giorgos Nikas
  • Họ tên:Giorgos Nikas
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#15 6.7 Adrian Sut
  • Adrian Sut
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikola Stajic
  • Họ tên:Nikola Stajic
  • Ngày sinh:08/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Apostolos Apostolopoulos
  • Họ tên:Apostolos Apostolopoulos
  • Ngày sinh:11/12/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#22 7.4 Esteban Diego
  • Esteban Diego
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustav Granath
  • Họ tên:Gustav Granath
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#44 6.9 Novica Erakovic
  • Novica Erakovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.7 Moussa Djenepo
  • Moussa Djenepo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 5.8 Amine Bassi
  • Amine Bassi
  • Họ tên:Amine Bassi
  • Ngày sinh:27/11/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Youssouph Mamadou Badji
  • Họ tên:Youssouph Mamadou Badji
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Charis Mavrias
  • Họ tên:Charis Mavrias
  • Ngày sinh:21/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#18 6.9 Giannis Satsias
  • Giannis Satsias
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yevgeniy Kucherenko
  • Họ tên:Yevgeniy Kucherenko
  • Ngày sinh:27/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Lucas Anacker
3
Panagiotis-Marios Vichos
37
Giannis Tsivelekidis
24
Panagiotis Liagas
RB
2
Alexandru Pantea
15
Adrian Sut
CM
18
Ioannis Kosti
17
Dimitris Emmanouilidis
23
Georgios Kornezos
11
Agustin Urzi
CF
9
Ognjen Ozegovic
Dự bị
21
Mahamadou Balde
7
Juan Bauza
99
Moses David Cobnan
55
Niv Eliasi
20
Konstantinos Gkoumas
CM
19
Lamarana Jallow
14
Georgios Manthatis
CM
8
Giorgos Nikas
74
Christos Papadopoulos
27
Gregorio Rodriguez
LW
31
Panagiotis Symelidis
77
Georgios Vrakas
Ra sân
10
Amine Bassi
22
Esteban Diego
99
Yevgeniy Kucherenko
12
Moussa Djenepo
35
Charis Mavrias
28
Lazar Kojic
9
Mateo Mejia
49
Nikola Stajic
15
Christian Manrique
2
Gustav Granath
18
Giannis Satsias
Dự bị
14
Kosta Aleksic
LB
65
Apostolos Apostolopoulos
20
Youssouph Mamadou Badji
44
Novica Erakovic
6
Marvelous Nakamba
AM
77
Vangelis Nikolaou
4
Elias Olsson
GK
1
Michalis Pardalos
5
Athanasios Prodromitis
11
Salifou Soumah
23
Vasilios Xenopoulos
Cập nhật 21/10/2026 04:40

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2