Ilias Charalampous
Giannis Anastasiou
-
- Họ tên:Panagiotis-Marios Vichos
- Ngày sinh:14/01/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Panagiotis Liagas
- Ngày sinh:05/11/1999
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Ioannis Kosti
- Ngày sinh:17/03/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Cyprus
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Alexandru Pantea
- Ngày sinh:11/09/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lucas Anacker
- Ngày sinh:22/09/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Giorgos Nikas
- Ngày sinh:17/09/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nikola Stajic
- Ngày sinh:08/09/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Apostolos Apostolopoulos
- Ngày sinh:11/12/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gustav Granath
- Ngày sinh:15/02/1997
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Amine Bassi
- Ngày sinh:27/11/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:Youssouph Mamadou Badji
- Ngày sinh:20/12/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Charis Mavrias
- Ngày sinh:21/02/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yevgeniy Kucherenko
- Ngày sinh:27/08/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
33
Lucas Anacker
3
Panagiotis-Marios Vichos
37
Giannis Tsivelekidis
24
Panagiotis Liagas
RB
2
Alexandru Pantea
15
Adrian Sut
CM
18
Ioannis Kosti
17
Dimitris Emmanouilidis
23
Georgios Kornezos
11
Agustin Urzi
CF
9
Ognjen Ozegovic
Dự bị
21
Mahamadou Balde
7
Juan Bauza
99
Moses David Cobnan
55
Niv Eliasi
20
Konstantinos Gkoumas
CM
19
Lamarana Jallow
14
Georgios Manthatis
CM
8
Giorgos Nikas
74
Christos Papadopoulos
27
Gregorio Rodriguez
LW
31
Panagiotis Symelidis
77
Georgios Vrakas
Ra sân
10
Amine Bassi
22
Esteban Diego
99
Yevgeniy Kucherenko
12
Moussa Djenepo
35
Charis Mavrias
28
Lazar Kojic
9
Mateo Mejia
49
Nikola Stajic
15
Christian Manrique
2
Gustav Granath
18
Giannis Satsias
Dự bị
14
Kosta Aleksic
LB
65
Apostolos Apostolopoulos
20
Youssouph Mamadou Badji
44
Novica Erakovic
6
Marvelous Nakamba
AM
77
Vangelis Nikolaou
4
Elias Olsson
GK
1
Michalis Pardalos
5
Athanasios Prodromitis
11
Salifou Soumah
23
Vasilios Xenopoulos
Cập nhật
21/10/2026 04:40

