GMT +7
Greece Super League A
Thời tiết: Nắng ,28℃~29℃
Dusan Kerkez
Alessio Lisci
  • Lefteris Choutesiotis
  • Họ tên:Lefteris Choutesiotis
  • Ngày sinh:20/07/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#21 5.7 Jere Uronen
  • Jere Uronen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gerasimos Mitoglou
  • Họ tên:Gerasimos Mitoglou
  • Ngày sinh:20/10/1999
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Dimitrios Stavropoulos
  • Họ tên:Dimitrios Stavropoulos
  • Ngày sinh:01/05/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Dimitrios Tsakmakis
  • Họ tên:Dimitrios Tsakmakis
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Samuel Moutoussamy
  • Họ tên:Samuel Moutoussamy
  • Ngày sinh:12/08/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Athanasios Karamanis
  • Họ tên:Athanasios Karamanis
  • Ngày sinh:14/10/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Stavros Pnevmonidis
  • Họ tên:Stavros Pnevmonidis
  • Ngày sinh:07/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#7 6.5 Steven Zuber
  • Steven Zuber
  • Họ tên:Steven Zuber
  • Ngày sinh:17/08/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Sotiris Tsiloulis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cristopher Nunez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.9 Cherif Ndiaye
  • Cherif Ndiaye
  • Họ tên:Cherif Ndiaye
  • Ngày sinh:23/01/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Andrija Zivkovic
  • Họ tên:Andrija Zivkovic
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dimitrios Pelkas
  • Họ tên:Dimitrios Pelkas
  • Ngày sinh:26/10/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#22 9.2 Taha Abdi Ali
  • Taha Abdi Ali
  • Họ tên:Taha Abdi Ali
  • Ngày sinh:01/07/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Christos Zafeiris
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.2 Greg Taylor
  • Greg Taylor
  • Họ tên:Greg Taylor
  • Ngày sinh:05/11/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#3 7.2 Jonjoe Kenny
  • Jonjoe Kenny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aritz Elustondo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pantelis Hatzidiakos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdul Rahman Baba
  • Họ tên:Abdul Rahman Baba
  • Ngày sinh:02/07/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#1 6.5 Jiri Pavlenka
  • Jiri Pavlenka
  • Họ tên:Jiri Pavlenka
  • Ngày sinh:14/04/1992
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương hông
Chấn thương ngón chân
Chấn thương sụn chêm
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Lefteris Choutesiotis
DM
12
Mattheos Mountes
4
Dimitrios Stavropoulos
24
Gerasimos Mitoglou
21
Jere Uronen
CM
8
Samuel Moutoussamy
CM
5
Theocharis Tsingaras
CF
19
Panagiotis Tsantilas
11
Cristopher Nunez
10
Stavros Pnevmonidis
AM
7
Steven Zuber
Dự bị
31
Vasilios Athanasiou
33
Konstantinos Batos
88
Seny Timothy Dieng
17
Elton Hoxha
6
Athanasios Karamanis
30
Anastasios Kotsis
2
Lefteris Lyratzis
32
Hordur Bjorgvin Magnusson
16
Georgios Papadopoulos
44
Dimitrios Tsakmakis
23
Sotiris Tsiloulis
LW
99
Georgios Tzovaras
Ra sân
GK
1
Jiri Pavlenka
3
Jonjoe Kenny
4
Pantelis Hatzidiakos
5
Giannis Michailidis
13
Dimitris Giannoulis
20
Christos Zafeiris
7
Santamaria Baptiste
52
Chatsidis
23
Tom Louchet
LW
47
Shola Shoretire
CF
27
Cherif Ndiaye
Dự bị
LW
22
Taha Abdi Ali
LB
21
Abdul Rahman Baba
97
Dimitrios Bataoulas
6
Aritz Elustondo
LB
18
Jonathan Gomez
GK
41
Dimitrios Monastirlis
CF
56
Anestis Mythou
10
Dimitrios Pelkas
LW
11
Barcellos Freda Taison
LB
32
Greg Taylor
DM
25
Konstantinos Thymianis
GK
99
Antonis Tsiftsis
Cập nhật 17/10/2026 01:48

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2