GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Volkswagen-Arena Thời tiết:  ,10℃~11℃
Tobias Strobl
Frank Schmidt
  • Jakub Zielinski
  • Họ tên:Jakub Zielinski
  • Ngày sinh:21/02/2008
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#21 7.7 Joakim Maehle
  • Joakim Maehle
  • Họ tên:Joakim Maehle
  • Ngày sinh:20/05/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mathys Angely
  • Họ tên:Mathys Angely
  • Ngày sinh:21/04/2007
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
32'
#6 6.2 Hauke Wahl
  • Hauke Wahl
  • Họ tên:Hauke Wahl
  • Ngày sinh:15/04/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Kilian Fischer
  • Họ tên:Kilian Fischer
  • Ngày sinh:12/10/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
64'
  • Yannick Gerhardt
  • Họ tên:Yannick Gerhardt
  • Ngày sinh:13/03/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Vinicius de Souza Costa
  • Họ tên:Vinicius de Souza Costa
  • Ngày sinh:17/06/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
65'89'
#20 7.5 Muhammed Damar
  • Muhammed Damar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'79'
#11 7.3 Fabian Reese
  • Fabian Reese
  • Họ tên:Fabian Reese
  • Ngày sinh:29/11/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
45'
  • Robert-Nesta Glatzel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
1'89'
  • Alexander Bernhardsson
  • Họ tên:Alexander Bernhardsson
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#18 6.9 Alessandro Vogt
  • Alessandro Vogt
  • Họ tên:Alessandro Vogt
  • Ngày sinh:03/02/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
67'
#17 6.4 Mathias Honsak
  • Mathias Honsak
  • Họ tên:Mathias Honsak
  • Ngày sinh:20/12/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
79'
  • Paul Hennrich
  • Họ tên:Paul Hennrich
  • Ngày sinh:06/03/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#3 5.8 Jan Schoppner
  • Jan Schoppner
  • Họ tên:Jan Schoppner
  • Ngày sinh:12/06/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
67'
  • Julian Niehues
  • Họ tên:Julian Niehues
  • Ngày sinh:17/04/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
46'
  • Christian Conteh
  • Họ tên:Christian Conteh
  • Ngày sinh:27/08/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#22 6.9 Oualid Mhamdi
  • Oualid Mhamdi
  • Họ tên:Oualid Mhamdi
  • Ngày sinh:20/05/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
21'
  • Patrick Mainka
  • Họ tên:Patrick Mainka
  • Ngày sinh:06/11/1994
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Jonas Fohrenbach
  • Họ tên:Jonas Fohrenbach
  • Ngày sinh:26/01/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
69'
#27 6.7 Michael Heule
  • Michael Heule
  • Họ tên:Michael Heule
  • Ngày sinh:27/04/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#33 6.6 Dahne Thomas
  • Dahne Thomas
  • Họ tên:Dahne Thomas
  • Ngày sinh:04/01/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Trở lại thi đấu
Chấn thương cơ
Vấn đề về gót Achilles
Không xác định
Không xác định
Thể lực
Rách sợi cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Jakub Zielinski
RB
26
Sael Kumbedi
6
Hauke Wahl
22
Mathys Angely
21
Joakim Maehle
DM
5
Vinicius de Souza Costa
27
Maximilian Arnold
17
Alexander Bernhardsson
20
Muhammed Damar
11
Fabian Reese
19
Robert-Nesta Glatzel
Dự bị
Ra sân
33
Dahne Thomas
27
Michael Heule
19
Jonas Fohrenbach
6
Patrick Mainka
DF
2
Marnon Busch
17
Mathias Honsak
DM
16
Julian Niehues
CM
3
Jan Schoppner
8
Paul Hennrich
CF
11
Budu Zivzivadze
18
Alessandro Vogt
Dự bị
Cập nhật 20/10/2026 03:11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2