GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Thời tiết:  ,10℃~11℃
Thomas Stamm
Petrik Sander
#22 6.6 Lennart Grill
  • Lennart Grill
  • Họ tên:Lennart Grill
  • Ngày sinh:25/01/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Alexander Rossipal
  • Họ tên:Alexander Rossipal
  • Ngày sinh:06/06/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Friedrich Muller
  • Họ tên:Friedrich Muller
  • Ngày sinh:14/02/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
6'80'
#6 6.5 Nicolai Rapp
  • Nicolai Rapp
  • Họ tên:Nicolai Rapp
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.4 Jonas Sterner
  • Jonas Sterner
  • Họ tên:Jonas Sterner
  • Ngày sinh:13/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#21 6.9 Tobias Raschl
  • Tobias Raschl
  • Họ tên:Tobias Raschl
  • Ngày sinh:21/02/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.3 Robert Wagner
  • Robert Wagner
  • Họ tên:Robert Wagner
  • Ngày sinh:14/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
72'
#20 6.6 Ben Bobzien
  • Ben Bobzien
  • Họ tên:Ben Bobzien
  • Ngày sinh:29/04/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
9'87'
  • Niklas Hauptmann
  • Họ tên:Niklas Hauptmann
  • Ngày sinh:27/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
87'
#24 6.3 Patrice Covic
  • Patrice Covic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Vincent Vermeij
  • Họ tên:Vincent Vermeij
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Emmanuel Iyoha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Mateusz Zukowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.9 Baris Atik
  • Baris Atik
  • Họ tên:Baris Atik
  • Ngày sinh:09/01/1995
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
55'
#38 6.7 Luka Hyrylainen
  • Luka Hyrylainen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Moritz-Broni Kwarteng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.2 Torben Musel
  • Torben Musel
  • Họ tên:Torben Musel
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
55'
  • Herbert Bockhorn
  • Họ tên:Herbert Bockhorn
  • Ngày sinh:31/01/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 6.3 Tobias Muller
  • Tobias Muller
  • Họ tên:Tobias Muller
  • Ngày sinh:08/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Anselmo Garcia McNulty
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
#28 6.2 Pierre Nadjombe
  • Pierre Nadjombe
  • Họ tên:Pierre Nadjombe
  • Ngày sinh:10/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Dominik Reimann
  • Họ tên:Dominik Reimann
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề về cơ
23 DF
Xuất huyết não
Chấn động não
Đứt dây chằng chéo
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
Vấn đề về cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Tim Schreiber
44
Simon Straudi
39
Thomas Keller
17
Ahmet Muhamedbegovic
19
Alexander Rossipal
18
Robert Wagner
6
Nicolai Rapp
24
Patrice Covic
27
Niklas Hauptmann
20
Ben Bobzien
9
Vincent Vermeij
Dự bị
Ra sân
GK
1
Dominik Reimann
LW
17
Alexander Nollenberger
3
Anselmo Garcia McNulty
5
Tobias Muller
RB
7
Herbert Bockhorn
21
Falko Michel
10
Moritz-Broni Kwarteng
38
Luka Hyrylainen
LW
23
Baris Atik
22
Mateusz Zukowski
8
Emmanuel Iyoha
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 21:33

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2