GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết:  ,10℃~11℃
Maximilian Senft
Florian Kohfeldt
  • Hans Christian Bernat
  • Họ tên:Hans Christian Bernat
  • Ngày sinh:13/11/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
66'
#3 0 Deniz Ofli
  • Deniz Ofli
  • Họ tên:Deniz Ofli
  • Ngày sinh:29/03/2007
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
50'81'
  • Christoph Kobald
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#28 6.3 Marcel Franke
  • Marcel Franke
  • Họ tên:Marcel Franke
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
66'
  • Sebastian Jung
  • Họ tên:Sebastian Jung
  • Ngày sinh:22/06/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Lilian Egloff
  • Họ tên:Lilian Egloff
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
13'
  • Marvin Wanitzek
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
71'
  • Sandro Tremoulet
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Danyal Hakan Zor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#11 6.1 Noel Eichinger
  • Noel Eichinger
  • Họ tên:Noel Eichinger
  • Ngày sinh:02/08/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
5'
#13 7.1 Shio Fukuda
  • Shio Fukuda
  • Họ tên:Shio Fukuda
  • Ngày sinh:08/04/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
72'
#9 6.3 Lee Ho jae
  • Lee Ho jae
  • Họ tên:Lee Ho jae
  • Ngày sinh:14/10/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
71'
#36 5.8 Milan Smit
  • Milan Smit
  • Họ tên:Milan Smit
  • Ngày sinh:13/02/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
72'
#5 6.3 Marco Richter
  • Marco Richter
  • Họ tên:Marco Richter
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#17 6.4 Kai Klefisch
  • Kai Klefisch
  • Họ tên:Kai Klefisch
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
72'
#16 6.1 Hiroki Akiyama
  • Hiroki Akiyama
  • Họ tên:Hiroki Akiyama
  • Ngày sinh:09/12/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
72'
  • Noah Weisshaupt
  • Họ tên:Noah Weisshaupt
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Christopher Lannert
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Patric Pfeiffer
  • Họ tên:Patric Pfeiffer
  • Ngày sinh:20/08/1999
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
71'
  • Aleksandar Vukotic
  • Họ tên:Aleksandar Vukotic
  • Ngày sinh:22/07/1995
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#18 6.1 Raoul Petretta
  • Raoul Petretta
  • Họ tên:Raoul Petretta
  • Ngày sinh:24/03/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Marcel Schuhen
  • Họ tên:Marcel Schuhen
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương mắt cá chân
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Hans Christian Bernat
24
Sandro Tremoulet
28
Marcel Franke
22
Christoph Kobald
36
Rafael Pedrosa
26
Danyal Hakan Zor
AM
25
Lilian Egloff
3
Deniz Ofli
10
Marvin Wanitzek
13
Shio Fukuda
11
Noel Eichinger
Dự bị
Ra sân
1
Marcel Schuhen
LB
18
Raoul Petretta
20
Aleksandar Vukotic
6
Patric Pfeiffer
28
Christopher Lannert
23
Carlo Sickinger
17
Kai Klefisch
7
Noah Weisshaupt
41
Lance Duijvestijn
10
Nicolas Verkooijen
36
Milan Smit
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 21:33

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2