GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Schuco Arena Thời tiết:  ,10℃~11℃
Oliver Kirch
Timo Schultz
#1 6.3 Jonas Kersken
  • Jonas Kersken
  • Họ tên:Jonas Kersken
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#17 6.3 Arne Sicker
  • Arne Sicker
  • Họ tên:Arne Sicker
  • Ngày sinh:17/04/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
81'
  • Joel Felix
  • Họ tên:Joel Felix
  • Ngày sinh:13/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
26'
  • Maximilian Bauer
  • Họ tên:Maximilian Bauer
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
86'
  • Maximilian Grosser
  • Họ tên:Maximilian Grosser
  • Ngày sinh:23/07/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
81'
#2 6.6 Felix Hagmann
  • Felix Hagmann
  • Họ tên:Felix Hagmann
  • Ngày sinh:29/01/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#38 7 Marius Worl
  • Marius Worl
  • Họ tên:Marius Worl
  • Ngày sinh:05/04/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
89'
#21 6.3 Stefano Russo
  • Stefano Russo
  • Họ tên:Stefano Russo
  • Ngày sinh:29/06/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
81'
#31 6.8 Leon Jensen
  • Leon Jensen
  • Họ tên:Leon Jensen
  • Ngày sinh:19/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
59'
#30 6.1 Isaiah Young
  • Isaiah Young
  • Họ tên:Isaiah Young
  • Ngày sinh:30/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
88'
#11 6.2 Joel Grodowski
  • Joel Grodowski
  • Họ tên:Joel Grodowski
  • Ngày sinh:30/11/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
68'
#10 5.8 Ismail Badjie
  • Ismail Badjie
  • Họ tên:Ismail Badjie
  • Ngày sinh:17/10/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
89'
#21 6.2 Adrian Beck
  • Adrian Beck
  • Họ tên:Adrian Beck
  • Ngày sinh:09/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
16'
#11 7.1 Robin Meissner
  • Robin Meissner
  • Họ tên:Robin Meissner
  • Ngày sinh:08/10/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Patrick Kammerbauer
  • Họ tên:Patrick Kammerbauer
  • Ngày sinh:11/02/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 7.1 Bjarke Jacobsen
  • Bjarke Jacobsen
  • Họ tên:Bjarke Jacobsen
  • Ngày sinh:21/08/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Fridolin Wagner
  • Họ tên:Fridolin Wagner
  • Ngày sinh:23/09/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
89'
#42 6.1 Jonathan Gomez
  • Jonathan Gomez
  • Họ tên:Jonathan Gomez
  • Ngày sinh:01/09/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
2'
#27 7.5 Robin Fabinski
  • Robin Fabinski
  • Họ tên:Robin Fabinski
  • Ngày sinh:26/08/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#24 6.5 Jannik Muller
  • Jannik Muller
  • Họ tên:Jannik Muller
  • Ngày sinh:18/01/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 7.1 Niklas Wiemann
  • Niklas Wiemann
  • Họ tên:Niklas Wiemann
  • Ngày sinh:23/02/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.3 Jonas Krumrey
  • Jonas Krumrey
  • Họ tên:Jonas Krumrey
  • Ngày sinh:25/11/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jonas Kersken
7
Henri Koudossou
5
Maximilian Bauer
19
Maximilian Grosser
29
Tim Handwerker
21
Stefano Russo
MF
38
Marius Worl
14
Monju Momuluh
10
Jannik Rochelt
11
Joel Grodowski
9
David Mina
Dự bị
Ra sân
32
Jonas Krumrey
25
Niklas Wiemann
24
Jannik Muller
27
Robin Fabinski
42
Jonathan Gomez
DM
15
Bjarke Jacobsen
26
Fridolin Wagner
31
Patrick Kammerbauer
8
Leonhard Munst
21
Adrian Beck
11
Robin Meissner
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 21:33

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2