GMT +7
Ukrainian Premier League
Địa điểm: Donbass Arena Thời tiết: Nắng nhẹ ,15℃~16℃
Arda Turan
Ruslan Kostyshin
  • Dmytro Riznyk
  • Họ tên:Dmytro Riznyk
  • Ngày sinh:30/01/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
10'51'
  • Vinicius Tobias
  • Họ tên:Vinicius Tobias
  • Ngày sinh:23/02/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
58'
  • Alan Matturro
  • Họ tên:Alan Matturro
  • Ngày sinh:11/10/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
36'
  • Valerii Bondar
  • Họ tên:Valerii Bondar
  • Ngày sinh:27/02/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Karavaev
  • Họ tên:Oleksandr Karavaev
  • Ngày sinh:02/06/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yegor Nazaryna
  • Họ tên:Yegor Nazaryna
  • Ngày sinh:10/07/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
58'
  • Prosper Obah
  • Họ tên:Prosper Obah
  • Ngày sinh:24/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
71'
#14 Isaque
  • Isaque
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Dmytro Kryskiv
  • Họ tên:Dmytro Kryskiv
  • Ngày sinh:06/10/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Bruno Braga Ramos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • Luca Meirelles
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Denys Ndukve
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Ibrahim Kane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
  • Oleksandr Demchenko
  • Họ tên:Oleksandr Demchenko
  • Ngày sinh:13/02/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
46'
  • Arinaldo Rrapaj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'88'
  • Anton Salabai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Khrypchuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zurab Rukhadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Mykyta Burda
  • Họ tên:Mykyta Burda
  • Ngày sinh:24/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Roman Goncharenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'90'
  • Andriy Tsurikov
  • Họ tên:Andriy Tsurikov
  • Ngày sinh:05/10/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ivan Pakholyuk
  • Họ tên:Ivan Pakholyuk
  • Ngày sinh:27/04/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không đủ điều kiện
Không đủ điều kiện
Không xác định
7 LW
Chấn thương vai
Không đủ điều kiện

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Dmytro Riznyk
LB
13
Pedrinho
22
Mykola Matvyenko
5
Valerii Bondar
RB
17
Vinicius Tobias
AM
27
Oleh Ocheretko
77
Gleiker Mendoza
14
Isaque
6
Marlon Gomes
FW
30
Alisson Santana
9
Kaua Elias Nogueira
Dự bị
Ra sân
GK
31
Ivan Pakholyuk
9
Andriy Tsurikov
6
Mykyta Burda
3
Eduard Kozik
2
Zurab Rukhadze
45
Daniil Khrypchuk
17
Anton Salabai
99
Arinaldo Rrapaj
7
Oleksandr Demchenko
14
Ibrahim Kane
30
Denys Ndukve
Dự bị
47
Danill Denisenko
MF
20
Nika Gagnidze
33
Roman Goncharenko
90
Irgi Kasalla
1
Dmytro Matsapura
51
Valentyn Morgun
42
Oleksandr Savchuk
DF
44
Vladyslav Shershen
10
Luka Stankovski
21
Dmytro Sukhonos
11
Ardit Tahiri
Cập nhật 18/10/2026 02:14

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2