GMT +7
Ukrainian Premier League
Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Ruslan Rotan
Igor Kostyuk
  • Oleh Kudryk
  • Họ tên:Oleh Kudryk
  • Ngày sinh:17/10/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
50'
  • Bogdan Mykhaylychenko
  • Họ tên:Bogdan Mykhaylychenko
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Eduard Sarapiy
  • Họ tên:Eduard Sarapiy
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Sergiy Chobotenko
  • Họ tên:Sergiy Chobotenko
  • Ngày sinh:16/01/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
45'
  • Giorgi Maisuradze
  • Họ tên:Giorgi Maisuradze
  • Ngày sinh:31/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
45'
  • Andrusw Araujo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'
  • Vladyslav Veleten
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Maksim Bragaru
  • Họ tên:Maksim Bragaru
  • Ngày sinh:21/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
60'
  • Oleksandr Andrievsky
  • Họ tên:Oleksandr Andrievsky
  • Ngày sinh:25/06/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
8'
  • Leandro Andrade
  • Họ tên:Leandro Andrade
  • Ngày sinh:24/09/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
26'68'76'81'
  • Igor Krasnopir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matvii Ponomarenko
  • Họ tên:Matvii Ponomarenko
  • Ngày sinh:11/01/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
70'
  • Nazar Voloshyn
  • Họ tên:Nazar Voloshyn
  • Ngày sinh:17/06/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
54'83'
  • Valentyn Rubchynskyi
  • Họ tên:Valentyn Rubchynskyi
  • Ngày sinh:15/02/2002
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
58'
  • Mykola Shaparenko
  • Họ tên:Mykola Shaparenko
  • Ngày sinh:04/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
58'
  • Vladyslav Kabaev
  • Họ tên:Vladyslav Kabaev
  • Ngày sinh:01/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Volodymyr Brazhko
  • Họ tên:Volodymyr Brazhko
  • Ngày sinh:23/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksii Sych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomasz Kedziora
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'
  • Taras Mykhavko
  • Họ tên:Taras Mykhavko
  • Ngày sinh:30/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
39'
  • Vladyslav Dubinchak
  • Họ tên:Vladyslav Dubinchak
  • Ngày sinh:01/07/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ruslan Neshcheret
  • Họ tên:Ruslan Neshcheret
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
34
Không xác định
Không xác định
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
Phẫu thuật đầu gối
Không đủ điều kiện
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương đầu gối
Không đủ điều kiện

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Oleh Kudryk
RB
31
Giorgi Maisuradze
44
Sergiy Chobotenko
5
Eduard Sarapiy
4
Mykyta Kravchenko
8
Ruslan Babenko
FW
7
Oleksandr Nazarenko
DM
14
Lindon Emerllahu
27
Oleh Andriiovych Fedor
LW
45
Maksim Bragaru
89
Mykola Gayduchyk
Dự bị
CM
18
Oleksandr Andrievsky
22
Andrusw Araujo
94
Denys Hryshkevych
MF
25
Ivanov Oleksandr
16
Ilir Krasniqi
95
Igor Krasnopir
DM
55
Borys Krushynskyi
77
Nazar Makarenko
DF
15
Bogdan Mykhaylychenko
99
Rasko Mykhailo
CM
19
Volodymyr Shepelev
10
Vladyslav Veleten
Ra sân
1
Georgi Bushchan
LB
44
Vladyslav Dubinchak
32
Taras Mykhavko
94
Tomasz Kedziora
5
Oleksii Sych
DM
6
Volodymyr Brazhko
LW
22
Vladyslav Kabaev
CM
15
Valentyn Rubchynskyi
21
Justin Lonwijk
7
Andriy Yarmolenko
FW
11
Matvii Ponomarenko
Dự bị
42
Keasse Bah
40
Kristian Bilovar
CF
39
Eduardo Guerrero
47
Gustavo Prado
23
Navin Malysh
99
Pierre Mounguengue
DM
91
Mykola Mykhailenko
GK
35
Ruslan Neshcheret
MF
8
Oleksandr Pikhalyonok
71
Viacheslav Surkis
66
Allou Thiare
FW
9
Nazar Voloshyn
Cập nhật 18/10/2026 21:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2