GMT +7
Ukrainian Premier League
VS
Thời tiết: Nắng ,10℃~11℃
Oleksandr Antonenko
4-4-2 Veres
Oleg Shandruk
  • Nazar Fedorivsky
  • Họ tên:Nazar Fedorivsky
  • Ngày sinh:17/04/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yevgen Shevchenko
  • Họ tên:Yevgen Shevchenko
  • Ngày sinh:02/12/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andrij Lomnytskyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kyrylo Prokopchuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Pavlo Polegenko
  • Họ tên:Pavlo Polegenko
  • Ngày sinh:06/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
80'
  • Andrii Matkevych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
  • Maksym Chekh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
21'
  • Artem Kulakovskyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Artem Shulyanskyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Sergiy Sukhanov
  • Họ tên:Sergiy Sukhanov
  • Ngày sinh:06/04/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
43'
  • Taras Liakh
  • Họ tên:Taras Liakh
  • Ngày sinh:09/03/2005
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yan Fabricio
  • Họ tên:Yan Fabricio
  • Ngày sinh:10/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#11 Wesley
  • Wesley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
  • Andre Goncalves
  • Họ tên:Andre Goncalves
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Igor Kharatin
  • Họ tên:Igor Kharatin
  • Ngày sinh:02/02/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
11'46'
  • Danyil Checher
  • Họ tên:Danyil Checher
  • Ngày sinh:17/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
80'
  • Vladyslav Sharay
  • Họ tên:Vladyslav Sharay
  • Ngày sinh:25/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
46'
  • Mykhaylo Protasevych
  • Họ tên:Mykhaylo Protasevych
  • Ngày sinh:20/11/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Kai Cipot
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Semen Vovchenko
  • Họ tên:Semen Vovchenko
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Maksym Smiyan
  • Họ tên:Maksym Smiyan
  • Ngày sinh:11/04/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Valentyn Gorokh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 RB
Chấn thương đầu gối
Đứt dây chằng chéo
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Nazar Fedorivsky
2
Dmytro Kapinus
3
Vitaliy Yermakov
30
Kyrylo Prokopchuk
RB
28
Pavlo Polegenko
6
Maksym Chekh
DM
4
Taras Moroz
7
Andrii Matkevych
AM
10
Oleg Slobodyan
14
Artem Shulyanskyi
CF
9
Denys Ustymenko
Dự bị
12
Kyrylo Barantsov
8
Artem Kulakovskyi
32
Andrij Lomnytskyi
CF
90
Taras Liakh
15
Dmytro Myshnov
DF
5
Yevgen Shevchenko
50
Denys Shostak
78
Vladyslav Skrygun
CF
55
Sergiy Sukhanov
CF
99
Denys Teslyuk
20
Roman Volokhatyi
36
Nikita Vorobyov
Ra sân
91
Valentyn Gorokh
LB
2
Maksym Smiyan
3
Semen Vovchenko
4
Kai Cipot
DF
17
Mykhaylo Protasevych
LW
77
Vladyslav Sharay
44
Danyil Checher
DM
14
Igor Kharatin
LW
19
Andre Goncalves
FW
7
Yan Fabricio
CM
88
Rostyslav Baran
Dự bị
53
Andrey
5
Pavlo Bagriy
LW
80
Guilherme Lima
30
Luka Khokhashvili
27
Stanislav Migutskyi
6
David Niyo
99
Vadym Samkov
25
Ivan Sanotskyi
1
Pavlo Stefanyuk
55
Anton Vydrych
CF
20
Alagie Wally
11
Wesley
Cập nhật 17/10/2026 14:57

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2