Dynamo Kyiv
4-1-4-1
Igor Kostyuk
4-3-3
LNZ Cherkasy
Vitaliy Ponomarev
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Vladyslav Dubinchak
- Ngày sinh:01/07/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Taras Mykhavko
- Ngày sinh:30/05/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Volodymyr Brazhko
- Ngày sinh:23/01/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vladyslav Kabaev
- Ngày sinh:01/09/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Valentyn Rubchynskyi
- Ngày sinh:15/02/2002
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Andriy Yarmolenko
- Ngày sinh:23/10/1989
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Matvii Ponomarenko
- Ngày sinh:11/01/2006
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mark Assinor
- Ngày sinh:13/07/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Artur Riabov
- Ngày sinh:20/08/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gennadiy Pasich
- Ngày sinh:13/07/1993
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ajdi Dajko
- Ngày sinh:28/10/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:Nazarii Muravskyi
- Ngày sinh:03/02/2000
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Alexander Drambayev
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
71
Viacheslav Surkis
5
Oleksii Sych
94
Tomasz Kedziora
32
Taras Mykhavko
LB
44
Vladyslav Dubinchak
21
Justin Lonwijk
CM
15
Valentyn Rubchynskyi
7
Andriy Yarmolenko
29
Vitaliy Buyalskyi
LW
22
Vladyslav Kabaev
FW
11
Matvii Ponomarenko
Dự bị
40
Kristian Bilovar
90
Denys Dykyi
CF
39
Eduardo Guerrero
14
Pavlo Liusin
23
Navin Malysh
99
Pierre Mounguengue
DM
91
Mykola Mykhailenko
43
Ilya Olkhovyi
MF
8
Oleksandr Pikhalyonok
66
Allou Thiare
FW
9
Nazar Voloshyn
Ra sân
1
Dmytro Ledviy
DF
14
Alexander Drambayev
34
Nazarii Muravskyi
29
Roman Didyk
17
Denys Kuzyk
16
Artur Riabov
19
Yevgeniy Pastukh
LM
11
Gennadiy Pasich
77
Tedi Cara
CF
90
Mark Assinor
23
Danylo Kravchuk
Dự bị
4
Ajdi Dajko
99
Korede Adedoyin
49
Myroslav Donyk
75
Andriy Kitela
7
Artur Mykytyshyn
12
Oleksiy Palamarchuk
93
Vitaliy Roman
GK
72
Kirill Samoylenko
30
Talles
20
Maksym Tlumak
9
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
Cập nhật
22/10/2026 14:55

