GMT +7
Ukrainian Premier League
Địa điểm: Olympic National Sports Complex Thời tiết: Nắng nhẹ ,13℃~14℃
Igor Kostyuk
Vitaliy Ponomarev
  • Georgi Bushchan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladyslav Dubinchak
  • Họ tên:Vladyslav Dubinchak
  • Ngày sinh:01/07/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Taras Mykhavko
  • Họ tên:Taras Mykhavko
  • Ngày sinh:30/05/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Tomasz Kedziora
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksii Sych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Volodymyr Brazhko
  • Họ tên:Volodymyr Brazhko
  • Ngày sinh:23/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vladyslav Kabaev
  • Họ tên:Vladyslav Kabaev
  • Ngày sinh:01/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Valentyn Rubchynskyi
  • Họ tên:Valentyn Rubchynskyi
  • Ngày sinh:15/02/2002
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Justin Lonwijk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andriy Yarmolenko
  • Họ tên:Andriy Yarmolenko
  • Ngày sinh:23/10/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Matvii Ponomarenko
  • Họ tên:Matvii Ponomarenko
  • Ngày sinh:11/01/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denys Kuzyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mark Assinor
  • Họ tên:Mark Assinor
  • Ngày sinh:13/07/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Tverdokhlib Y.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artur Riabov
  • Họ tên:Artur Riabov
  • Ngày sinh:20/08/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yakubu Adam
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Didyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gennadiy Pasich
  • Họ tên:Gennadiy Pasich
  • Ngày sinh:13/07/1993
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Ajdi Dajko
  • Họ tên:Ajdi Dajko
  • Ngày sinh:28/10/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Nazarii Muravskyi
  • Họ tên:Nazarii Muravskyi
  • Ngày sinh:03/02/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Alexander Drambayev
  • Họ tên:Alexander Drambayev
  • Ngày sinh:21/04/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Dmytro Ledviy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật đầu gối
Không xác định
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương đầu gối
Chấn thương cơ
Không xác định
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
71
Viacheslav Surkis
5
Oleksii Sych
94
Tomasz Kedziora
32
Taras Mykhavko
LB
44
Vladyslav Dubinchak
21
Justin Lonwijk
CM
15
Valentyn Rubchynskyi
7
Andriy Yarmolenko
29
Vitaliy Buyalskyi
LW
22
Vladyslav Kabaev
FW
11
Matvii Ponomarenko
Dự bị
40
Kristian Bilovar
90
Denys Dykyi
CF
39
Eduardo Guerrero
14
Pavlo Liusin
23
Navin Malysh
99
Pierre Mounguengue
DM
91
Mykola Mykhailenko
43
Ilya Olkhovyi
MF
8
Oleksandr Pikhalyonok
66
Allou Thiare
FW
9
Nazar Voloshyn
Ra sân
1
Dmytro Ledviy
DF
14
Alexander Drambayev
34
Nazarii Muravskyi
29
Roman Didyk
17
Denys Kuzyk
16
Artur Riabov
19
Yevgeniy Pastukh
LM
11
Gennadiy Pasich
77
Tedi Cara
CF
90
Mark Assinor
23
Danylo Kravchuk
Dự bị
4
Ajdi Dajko
99
Korede Adedoyin
49
Myroslav Donyk
75
Andriy Kitela
7
Artur Mykytyshyn
12
Oleksiy Palamarchuk
93
Vitaliy Roman
GK
72
Kirill Samoylenko
30
Talles
20
Maksym Tlumak
9
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
Cập nhật 22/10/2026 14:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2