David Jeffrey
David Healy
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ben Kennedy
- Ngày sinh:12/01/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Eamon Fyfe
- Ngày sinh:01/04/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Mikey Hewitt
- Ngày sinh:23/10/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Finn Flanagan
- Ngày sinh:04/05/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lee Chapman
- Ngày sinh:09/11/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kobei Moore
- Ngày sinh:30/11/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ben Hall
- Ngày sinh:16/01/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dane McCullough
- Ngày sinh:20/12/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Adam Frizzell
- Ngày sinh:21/02/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Kitt Nelson
- Ngày sinh:12/01/2005
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Christopher Johns
- Ngày sinh:13/05/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Chris Shields
- Ngày sinh:27/12/1990
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Kirk Millar
- Ngày sinh:07/08/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Kyle McClean
- Ngày sinh:03/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
34
Finn Flanagan
19
James Teelan
10
Eamon Fyfe
5
Lewis MacKinnon
17
Sean O'Mahoney
23
Mikey Hewitt
7
Lee Chapman
DF
4
Baris Altintop
28
Ben Kennedy
18
Aaron Traynor
33
Jamie Barry
Dự bị
3
Matty Carson
9
Conor Falls
2
Divin Isamala
1
Aaron McCarey
20
Ahu Obhakhan
CM
22
Jack Scott
8
Adhamh Towe
Ra sân
5
Chris Shields
27
Ethan McGee
15
Ben Hall
14
Kitt Nelson
GK
1
Christopher Johns
FW
8
Kyle McClean
34
Dane McCullough
7
Kirk Millar
RM
10
Adam Frizzell
30
Kobei Moore
26
Isaac Baird
Dự bị
FW
36
Rhys Annett
19
Rhys Brennan
RB
24
Sean Brown
66
Charlie Chapman
18
Glavin
CF
9
Kieran Offord
16
Dylan Wells
Cập nhật
21/10/2026 10:20

