GMT +7
VĐQG Áo
Địa điểm: Lavanttal Arena Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Thomas Silberberger
Philipp Semlic
#12 5.9 Lior Gliklich
  • Lior Gliklich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Aaron Sky Schwarz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.9 Adama Drame
  • Adama Drame
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.3 Cheick Diabate
  • Cheick Diabate
  • Họ tên:Cheick Diabate
  • Ngày sinh:01/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#31 6.9 Fabian Wohlmuth
  • Fabian Wohlmuth
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
48'69'
#30 6.7 Marco Sulzner
  • Marco Sulzner
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Agyeman Ofori
  • Họ tên:Emmanuel Agyeman Ofori
  • Ngày sinh:03/01/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
26'
#36 6.9 Dominik Fitz
  • Dominik Fitz
  • Họ tên:Dominik Fitz
  • Ngày sinh:16/06/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
46'
#17 6.3 Marco Schabauer
  • Marco Schabauer
  • Họ tên:Marco Schabauer
  • Ngày sinh:21/10/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
46'
  • Phillip Verhounig
  • Họ tên:Phillip Verhounig
  • Ngày sinh:05/01/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
74'
  • Giacomo Vrioni
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Nikolai Baden Frederiksen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Thomas Goiginger
  • Họ tên:Thomas Goiginger
  • Ngày sinh:15/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
38'84'
#37 7.4 Moritz Wels
  • Moritz Wels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Michael Oluwakorede Olakigbe
  • Họ tên:Michael Oluwakorede Olakigbe
  • Ngày sinh:25/04/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matthaus Taferner
  • Họ tên:Matthaus Taferner
  • Ngày sinh:30/01/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
76'
  • Marc Striednig
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.8 Marco Boras
  • Marco Boras
  • Họ tên:Marco Boras
  • Ngày sinh:28/09/2001
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
60'
#14 6.4 David Kubatta
  • David Kubatta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • David Gugganig
  • Họ tên:David Gugganig
  • Ngày sinh:10/02/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#28 6.8 Moritz Oswald
  • Moritz Oswald
  • Họ tên:Moritz Oswald
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#1 7.8 Salko Hamzic
  • Salko Hamzic
  • Họ tên:Salko Hamzic
  • Ngày sinh:17/09/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ
Đứt dây chằng chéo
Không xác định
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Lukas Gutlbauer
8
Simon Piesinger
6
Raffael Behounek
15
Cheick Diabate
31
Fabian Wohlmuth
30
Marco Sulzner
20
Thorsten Schriebl
77
Rene Renner
36
Dominik Fitz
LW
10
Donis Avdijaj
23
Phillip Verhounig
Dự bị
70
David Djuric
25
Adama Drame
12
Lior Gliklich
CF
49
Karamoko Sankara
35
Matteo Kitz
CF
32
Markus Pink
17
Marco Schabauer
11
Aaron Sky Schwarz
9
Giacomo Vrioni
Ra sân
1
Salko Hamzic
28
Moritz Oswald
3
David Gugganig
23
Marco Boras
5
Drew Murray
30
Matthaus Taferner
6
Marc Striednig
17
Michael Oluwakorede Olakigbe
36
Thomas Goiginger
18
Husein Balic
8
Nikolai Baden Frederiksen
Dự bị
43
Nemanja Celic
GK
13
Alexander Eckmayr
32
Raphael Gschosser
16
Lukas Hinterseer
RB
27
David Jaunegg
14
David Kubatta
CF
10
Thomas Sabitzer
11
Murat Satin
37
Moritz Wels
Cập nhật 18/10/2026 22:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2