GMT +7
England Championship
Địa điểm: Bramall Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Chris Wilder
Steven Schumacher
  • Michael Cooper
  • Họ tên:Michael Cooper
  • Ngày sinh:08/10/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 8.3 Sam McCallum
  • Sam McCallum
  • Họ tên:Sam McCallum
  • Ngày sinh:02/09/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6.4 Mark McGuinness
  • Mark McGuinness
  • Họ tên:Mark McGuinness
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Japhet Tanganga
  • Họ tên:Japhet Tanganga
  • Ngày sinh:31/03/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Matt Doherty
  • Họ tên:Matt Doherty
  • Ngày sinh:16/01/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Callum OHare
  • Họ tên:Callum OHare
  • Ngày sinh:01/05/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.7 Kalvin Phillips
  • Kalvin Phillips
  • Họ tên:Kalvin Phillips
  • Ngày sinh:02/12/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#42 7 Sydie Peck
  • Sydie Peck
  • Họ tên:Sydie Peck
  • Ngày sinh:13/09/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.6 Romelle Donovan
  • Romelle Donovan
  • Họ tên:Romelle Donovan
  • Ngày sinh:30/11/2006
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#45 6.8 Patrick Bamford
  • Patrick Bamford
  • Họ tên:Patrick Bamford
  • Ngày sinh:05/09/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.3 Thomas Cannon
  • Thomas Cannon
  • Họ tên:Thomas Cannon
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 7.3 Sam Dalby
  • Sam Dalby
  • Họ tên:Sam Dalby
  • Ngày sinh:07/12/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.6 Jayden Nelson
  • Jayden Nelson
  • Họ tên:Jayden Nelson
  • Ngày sinh:26/09/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#45 7 John Mcatee
  • John Mcatee
  • Họ tên:John Mcatee
  • Ngày sinh:23/07/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 7.2 Thierry Gale
  • Thierry Gale
  • Họ tên:Thierry Gale
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Barbados
  • Ethan Erhahon
  • Họ tên:Ethan Erhahon
  • Ngày sinh:09/05/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 6.7 Josh Sheehan
  • Josh Sheehan
  • Họ tên:Josh Sheehan
  • Ngày sinh:30/03/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 6.2 Lewis Brunt
  • Lewis Brunt
  • Họ tên:Lewis Brunt
  • Ngày sinh:06/11/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christian Forino Joseph
  • Họ tên:Christian Forino Joseph
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
#14 6.7 Akin Famewo
  • Akin Famewo
  • Họ tên:Akin Famewo
  • Ngày sinh:09/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6.3 Max Conway
  • Max Conway
  • Họ tên:Max Conway
  • Ngày sinh:05/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 5.6 Jack Bonham
  • Jack Bonham
  • Họ tên:Jack Bonham
  • Ngày sinh:14/09/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Trở lại thi đấu
Không đủ thể lực
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
Căng cơ đùi và cơ mông

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Michael Cooper
38
Femi Seriki
25
Mark McGuinness
5
Japhet Tanganga
14
Harrison Burrows
11
Romelle Donovan
42
Sydie Peck
7
Joe Rothwell
AM
10
Callum OHare
45
Patrick Bamford
9
Thomas Cannon
Dự bị
Ra sân
1
Jack Bonham
25
Max Conway
6
Ben Davies
3
Christian Forino Joseph
5
Lewis Brunt
21
Ethan Erhahon
8
Josh Sheehan
11
Thierry Gale
45
John Mcatee
22
Gaizka Larrazabal
10
Sam Dalby
Dự bị
Cập nhật 16/10/2026 18:32

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2