GMT +7
England Championship
VS
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
  • Sam Tickle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lisav Eissat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robert Atkinson
  • Họ tên:Robert Atkinson
  • Ngày sinh:13/07/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Robert Dickie
  • Họ tên:Robert Dickie
  • Ngày sinh:03/03/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • George Tanner
  • Họ tên:George Tanner
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Adam Randell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jason Knight
  • Họ tên:Jason Knight
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Sam Greenwood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominic Ballard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yu Hirakawa
  • Họ tên:Yu Hirakawa
  • Ngày sinh:03/01/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lorent Tolaj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Femi Azeez
  • Họ tên:Femi Azeez
  • Ngày sinh:05/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Josh Coburn
  • Họ tên:Josh Coburn
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tairyk Arconte
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jenson Metcalfe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Casper De Norre
  • Họ tên:Casper De Norre
  • Ngày sinh:07/02/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Camiel Neghli
  • Họ tên:Camiel Neghli
  • Ngày sinh:06/11/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Ryan Leonard
  • Họ tên:Ryan Leonard
  • Ngày sinh:24/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Caleb Taylor
  • Họ tên:Caleb Taylor
  • Ngày sinh:14/01/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jake Cooper
  • Họ tên:Jake Cooper
  • Ngày sinh:03/02/1995
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Zak Sturge
  • Họ tên:Zak Sturge
  • Ngày sinh:15/06/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lukas Jensen
  • Họ tên:Lukas Jensen
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
6 CM
Calf Injury
Ankle Injury
Cruciate ligament injury
comeback
Achilles tendon rupture
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Sam Tickle
LB
3
Cameron Pring
2
Lisav Eissat
DF
16
Robert Dickie
RB
19
George Tanner
4
Adam Randell
MF
12
Jason Knight
20
Sam Greenwood
CM
6
Max Bird
17
Jed Wallace
9
Lorent Tolaj
Dự bị
5
Robert Atkinson
23
Dominic Ballard
40
Bradley Collins
38
Noah Eile
LM
7
Yu Hirakawa
18
Emil Ris Jakobsen
AM
10
Scott Twine
CM
8
Joe Williams
DM
27
Gibson Yah
Ra sân
GK
1
Lukas Jensen
CM
18
Ryan Leonard
DF
6
Caleb Taylor
5
Jake Cooper
LB
3
Zak Sturge
CM
24
Casper De Norre
14
Jenson Metcalfe
RW
11
Femi Azeez
CM
25
Luke James Cundle
RW
10
Camiel Neghli
CF
19
Josh Coburn
Dự bị
7
Tairyk Arconte
12
Elkan Baggott
MF
31
Raees Bangura-Williams
23
Danny Batth
GK
15
Max Crocombe
CM
16
Daniel Kelly
22
Kyrell Jeremiah Lisbie
CF
29
Zak Lovelace
RM
17
Mark Sykes
Cập nhật 07/09/2026 19:51

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2