-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Robert Atkinson
- Ngày sinh:13/07/1998
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Robert Dickie
- Ngày sinh:03/03/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:George Tanner
- Ngày sinh:16/11/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jason Knight
- Ngày sinh:13/02/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yu Hirakawa
- Ngày sinh:03/01/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Femi Azeez
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Josh Coburn
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Casper De Norre
- Ngày sinh:07/02/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Camiel Neghli
- Ngày sinh:06/11/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Algeria
-
- Họ tên:Ryan Leonard
- Ngày sinh:24/05/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Caleb Taylor
- Ngày sinh:14/01/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jake Cooper
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Zak Sturge
- Ngày sinh:15/06/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lukas Jensen
- Ngày sinh:18/03/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Sam Tickle
LB
3
Cameron Pring
2
Lisav Eissat
DF
16
Robert Dickie
RB
19
George Tanner
4
Adam Randell
MF
12
Jason Knight
20
Sam Greenwood
CM
6
Max Bird
17
Jed Wallace
9
Lorent Tolaj
Dự bị
5
Robert Atkinson
23
Dominic Ballard
40
Bradley Collins
38
Noah Eile
LM
7
Yu Hirakawa
18
Emil Ris Jakobsen
AM
10
Scott Twine
CM
8
Joe Williams
DM
27
Gibson Yah
Ra sân
GK
1
Lukas Jensen
CM
18
Ryan Leonard
DF
6
Caleb Taylor
5
Jake Cooper
LB
3
Zak Sturge
CM
24
Casper De Norre
14
Jenson Metcalfe
RW
11
Femi Azeez
CM
25
Luke James Cundle
RW
10
Camiel Neghli
CF
19
Josh Coburn
Dự bị
7
Tairyk Arconte
12
Elkan Baggott
MF
31
Raees Bangura-Williams
23
Danny Batth
GK
15
Max Crocombe
CM
16
Daniel Kelly
22
Kyrell Jeremiah Lisbie
CF
29
Zak Lovelace
RM
17
Mark Sykes
Cập nhật
07/09/2026 19:51

