GMT +7
England Championship
Địa điểm: University of Bolton Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,22℃~23℃
Steven Schumacher
Graham Alexander
  • Jack Bonham
  • Họ tên:Jack Bonham
  • Ngày sinh:14/09/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Max Conway
  • Họ tên:Max Conway
  • Ngày sinh:05/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Akin Famewo
  • Họ tên:Akin Famewo
  • Ngày sinh:09/11/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Christian Forino Joseph
  • Họ tên:Christian Forino Joseph
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
  • Luca Stephenson
  • Họ tên:Luca Stephenson
  • Ngày sinh:17/09/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ethan Erhahon
  • Họ tên:Ethan Erhahon
  • Ngày sinh:09/05/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Josh Sheehan
  • Họ tên:Josh Sheehan
  • Ngày sinh:30/03/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Thierry Gale
  • Họ tên:Thierry Gale
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Barbados
  • John Mcatee
  • Họ tên:John Mcatee
  • Ngày sinh:23/07/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Gaizka Larrazabal
  • Họ tên:Gaizka Larrazabal
  • Ngày sinh:17/12/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#10 Sam Dalby
  • Sam Dalby
  • Họ tên:Sam Dalby
  • Ngày sinh:07/12/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Milutin Osmajic
  • Họ tên:Milutin Osmajic
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Alfie Devine
  • Họ tên:Alfie Devine
  • Ngày sinh:01/08/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Callum Lang
  • Họ tên:Callum Lang
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Delano Burgzorg
  • Họ tên:Delano Burgzorg
  • Ngày sinh:07/11/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
  • Alistair Mccann
  • Họ tên:Alistair Mccann
  • Ngày sinh:04/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Jordan Thompson
  • Họ tên:Jordan Thompson
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Pol Valentin
  • Họ tên:Pol Valentin
  • Ngày sinh:21/02/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jordan Storey
  • Họ tên:Jordan Storey
  • Ngày sinh:02/09/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Liam Lindsay
  • Họ tên:Liam Lindsay
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Andrew Hughes
  • Họ tên:Andrew Hughes
  • Ngày sinh:05/06/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Daniel Iversen
  • Họ tên:Daniel Iversen
  • Ngày sinh:19/07/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do thẻ đỏ
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jack Bonham
27
Luca Stephenson
3
Christian Forino Joseph
6
Ben Davies
14
Akin Famewo
4
Xavier Simons
8
Josh Sheehan
22
Gaizka Larrazabal
20
Ruben Rodrigues
11
Thierry Gale
10
Sam Dalby
Dự bị
29
Cyrus Christie
25
Max Conway
7
Kyliane Dong
23
David Harrington
45
John Mcatee
54
Toby Ritchie
18
Eoin Toal
33
Charlie Warren
12
David Watson
Ra sân
1
Daniel Iversen
16
Andrew Hughes
19
Lewis Gibson
24
Odel Offiah
3
Andrija Vukcevic
15
Jordan Thompson
MF
8
Alistair Mccann
2
Pol Valentin
10
Callum Lang
7
Alfie Devine
CF
28
Milutin Osmajic
Dự bị
37
Delano Burgzorg
9
Jusef Erabi
30
George Gryba
6
Liam Lindsay
23
Andy Moran
21
Lee Nicholls
32
Ed Nolan
14
Jordan Storey
36
Max Wilson
Cập nhật 21/10/2026 10:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2