GMT +7
England League 1
Địa điểm: London Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Robbie Savage
Alex Revell
#1 7.5 Alex Bass
  • Alex Bass
  • Họ tên:Alex Bass
  • Ngày sinh:01/04/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 7.5 Harley Mills
  • Harley Mills
  • Họ tên:Harley Mills
  • Ngày sinh:03/11/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Thomas James OConnor
  • Họ tên:Thomas James OConnor
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#26 7.2 David Okagbue
  • David Okagbue
  • Họ tên:David Okagbue
  • Ngày sinh:04/02/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Carl Johnston
  • Họ tên:Carl Johnston
  • Ngày sinh:29/05/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Harrison Jones
  • Họ tên:Harrison Jones
  • Ngày sinh:25/12/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 7 Liam Kelly
  • Liam Kelly
  • Họ tên:Liam Kelly
  • Ngày sinh:22/11/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 6.3 Ethan Williams
  • Ethan Williams
  • Họ tên:Ethan Williams
  • Ngày sinh:14/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.5 Brandon Khela
  • Brandon Khela
  • Họ tên:Brandon Khela
  • Ngày sinh:19/01/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.8 Bolu Shofowoke
  • Bolu Shofowoke
  • Họ tên:Bolu Shofowoke
  • Ngày sinh:15/10/2008
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harry Leonard
  • Họ tên:Harry Leonard
  • Ngày sinh:12/09/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Oliver Sanderson
  • Họ tên:Oliver Sanderson
  • Ngày sinh:30/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.5 Josh Magennis
  • Josh Magennis
  • Họ tên:Josh Magennis
  • Ngày sinh:15/08/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#10 6.4 Daniel Kemp
  • Daniel Kemp
  • Họ tên:Daniel Kemp
  • Ngày sinh:11/01/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.8 Luther Wildin
  • Luther Wildin
  • Họ tên:Luther Wildin
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Antigua Barbuda
#23 6.7 Louis Thompson
  • Louis Thompson
  • Họ tên:Louis Thompson
  • Ngày sinh:19/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Daniel Philips
  • Họ tên:Daniel Philips
  • Ngày sinh:18/01/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
  • Phoenix Patterson
  • Họ tên:Phoenix Patterson
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Terence Vancooten
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Carl Piergianni
  • Họ tên:Carl Piergianni
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Freestone
  • Họ tên:Lewis Freestone
  • Ngày sinh:26/10/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Filip Marschall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles
Chấn thương đầu gối
Chấn thương gân kheo
Gãy mắt cá chân
Chấn thương, chưa chắc chắn
Trở lại thi đấu

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Alex Bass
2
Carl Johnston
15
George Nevett
6
Thomas James OConnor
14
Harley Mills
4
Liam Kelly
16
Benjamin Woods
10
Ethan Williams
8
Brandon Khela
19
Bolu Shofowoke
9
Harry Leonard
Dự bị
Ra sân
1
Filip Marschall
6
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Terence Vancooten
14
Saxon Earley
4
Jordan Houghton
23
Louis Thompson
8
Daniel Philips
10
Daniel Kemp
9
Josh Magennis
CF
19
Jamie Reid
Dự bị
Cập nhật 19/10/2026 09:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2