-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Radinio Balker
- Ngày sinh:03/09/1998
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:Bali Mumba
- Ngày sinh:08/10/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan Ledson
- Ngày sinh:19/08/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joe Taylor
- Ngày sinh:18/11/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Marcus Browne
- Ngày sinh:18/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Aron Sasu
- Ngày sinh:05/03/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:James Tilley
- Ngày sinh:13/06/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Zack Nelson
- Ngày sinh:21/04/2005
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alistair Smith
- Ngày sinh:19/05/1999
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Myles Hippolyte
- Ngày sinh:09/11/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Isaac Ogundere
- Ngày sinh:06/11/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan Johnson
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Matt Young
12
Radinio Balker
6
Jack Whatmough
23
Sean Roughan
RM
2
Lasse Sorenson
MF
4
Ryan Ledson
CM
18
David Kasumu
RB
7
Lynden Gooch
30
Derensili Sanches Fernandes
11
Ashley Fletcher
10
Marcus Anthony Myers-Harness
Dự bị
15
Ibane Bowat
14
Ethan Brierley
5
Joe Low
17
Marcus McGuane
LB
19
Bali Mumba
26
George Sebine
27
Jay Smith Sway
SS
9
Joe Taylor
33
Nik Tzanev
Ra sân
1
Nathan Bishop
DF
6
Ryan Johnson
26
Daniel Sweeney
RB
33
Isaac Ogundere
3
Steve Seddon
CM
21
Myles Hippolyte
MF
12
Alistair Smith
AM
10
Zack Nelson
LM
7
James Tilley
SS
29
Aron Sasu
11
Marcus Browne
Dự bị
16
Antwoine Hackford
5
Ollie Harrison
32
Kai Jennings
CM
8
Callum Maycock
18
Delano McCoy-Splatt
GK
20
Joe McDonnell
MF
4
Jake Reeves
2
Zeze Steven Sessegnon
9
Jayden Stockley
Cập nhật
07/09/2026 08:41

