GMT +7
England League 1
Địa điểm: Pirelli Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,11℃~12℃
  • Corey Addai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Curtis Tilt
  • Họ tên:Curtis Tilt
  • Ngày sinh:04/08/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Finn Delap
  • Họ tên:Finn Delap
  • Ngày sinh:10/06/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Toby Sibbick
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jack Armer
  • Họ tên:Jack Armer
  • Ngày sinh:16/04/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Sulyman Krubally
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • George Evans
  • Họ tên:George Evans
  • Ngày sinh:13/12/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kyran Lofthouse
  • Họ tên:Kyran Lofthouse
  • Ngày sinh:15/09/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Charlie Webster
  • Họ tên:Charlie Webster
  • Ngày sinh:31/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kgaogelo Chauke
  • Họ tên:Kgaogelo Chauke
  • Ngày sinh:08/01/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Matthew Dennis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jamie Reid
  • Họ tên:Jamie Reid
  • Ngày sinh:15/07/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Jordan Roberts
  • Họ tên:Jordan Roberts
  • Ngày sinh:05/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Daniel Philips
  • Họ tên:Daniel Philips
  • Ngày sinh:18/01/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
  • Daniel Kemp
  • Họ tên:Daniel Kemp
  • Ngày sinh:11/01/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Phoenix Patterson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Louis Thompson
  • Họ tên:Louis Thompson
  • Ngày sinh:19/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Luther Wildin
  • Họ tên:Luther Wildin
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Antigua Barbuda
  • Terence Vancooten
  • Họ tên:Terence Vancooten
  • Ngày sinh:29/12/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
  • Carl Piergianni
  • Họ tên:Carl Piergianni
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Freestone
  • Họ tên:Lewis Freestone
  • Ngày sinh:26/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Filip Marschall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
comeback
injured
comeback
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
34
Corey Addai
16
Curtis Tilt
26
Finn Delap
6
Toby Sibbick
LB
3
Jack Armer
41
Sulyman Krubally
12
George Evans
RB
15
Kyran Lofthouse
MF
4
Kgaogelo Chauke
40
Zac Scutt
19
Matthew Dennis
Dự bị
GK
27
Kamil Dudek
56
Earley W.
53
Gilbert C.
20
Millar Matthews Lewis
50
Willow J.
Ra sân
1
Filip Marschall
DF
2
Luther Wildin
15
Terence Vancooten
DF
5
Carl Piergianni
DF
6
Lewis Freestone
CM
23
Louis Thompson
LM
11
Jordan Roberts
DM
8
Daniel Philips
AM
10
Daniel Kemp
44
Phoenix Patterson
CF
19
Jamie Reid
Dự bị
16
Daniel Barden
LB
3
Dan Butler
14
Saxon Earley
26
Joe Knight
FW
9
Josh Magennis
17
Jasper Pattenden
18
Oliver Sanderson
22
Jack Taylor
7
Terry Taylor
Cập nhật 07/09/2026 08:41

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2