-
- Họ tên:Rogan Ravenhill
- Ngày sinh:25/10/2005
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joshua Earl
- Ngày sinh:24/10/1998
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Sam Gale
- Ngày sinh:01/10/2004
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jonathan Bland
- Ngày sinh:24/10/2005
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Luca Connell
- Ngày sinh:20/04/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Cameron McGeehan
- Ngày sinh:06/04/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Luke Alker
- Ngày sinh:12/12/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Patrick Kelly
- Ngày sinh:02/10/2004
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Tyrese Noslin
- Ngày sinh:11/09/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Curacao
-
- Họ tên:Reyes Cleary
- Ngày sinh:13/04/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Michael Cheek
- Ngày sinh:23/08/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Corey Whitely
- Ngày sinh:11/07/1991
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:William Hondermarck
- Ngày sinh:21/11/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Republic of the Congo
-
- Họ tên:Mitchell Bernard Pinnock
- Ngày sinh:12/12/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ben Thompson
- Ngày sinh:03/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Markus Ifill
- Ngày sinh:02/11/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Omar Sowunmi
- Ngày sinh:07/11/1995
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kamarl Grant
- Ngày sinh:26/01/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jacob Mendy
- Ngày sinh:27/12/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Gambia
-
- Họ tên:Shamal George
- Ngày sinh:06/01/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
25
Rogan Ravenhill
36
Luke Alker
LB
32
Joshua Earl
4
Sam Gale
2
Arley Kay
48
Luca Connell
8
Cameron McGeehan
19
Reyes Cleary
22
Patrick Kelly
17
Amani Richards
9
Mackenzie Kirk
Dự bị
30
Jonathan Bland
37
Calum Hudson
MF
7
Corey O Keeffe
5
Jack Shepherd
34
Noah Town
Ra sân
30
Shamal George
17
Jacob Mendy
21
Kamarl Grant
5
Omar Sowunmi
12
Markus Ifill
4
Ashley Charles
11
Mitchell Bernard Pinnock
16
William Hondermarck
22
Kamil Conteh
18
Corey Whitely
9
Michael Cheek
Dự bị
23
Dillon Addai
20
Victor Adeboyejo
7
Ethon Archer
2
Chanse Headman
14
Nicke Kabamba
28
JJ McKiernan
35
Nathan Patten
3
Richard Taylor
8
Ben Thompson
Cập nhật
22/10/2026 08:30

