GMT +7
England League 1
Địa điểm: Kassem Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
  • Jamie Cumming
  • Họ tên:Jamie Cumming
  • Ngày sinh:04/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jack Currie
  • Họ tên:Jack Currie
  • Ngày sinh:16/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ciaron Brown
  • Họ tên:Ciaron Brown
  • Ngày sinh:14/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Sam Long
  • Họ tên:Sam Long
  • Ngày sinh:16/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Brodie Spencer
  • Họ tên:Brodie Spencer
  • Ngày sinh:06/05/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Cameron Brannagan
  • Họ tên:Cameron Brannagan
  • Ngày sinh:09/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jamie McDonnell
  • Họ tên:Jamie McDonnell
  • Ngày sinh:16/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Siriki Dembele
  • Họ tên:Siriki Dembele
  • Ngày sinh:07/09/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Tyler Goodrham
  • Họ tên:Tyler Goodrham
  • Ngày sinh:07/08/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Aidomo Emakhu
  • Họ tên:Aidomo Emakhu
  • Ngày sinh:26/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Mark Harris
  • Họ tên:Mark Harris
  • Ngày sinh:29/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Sam Nombe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aaron Collins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gethin Jones
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryan Wintle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 Ben Wiles
  • Ben Wiles
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cohen Bramall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Barlaser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marvin Ekpiteta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Curtis Nelson
  • Họ tên:Curtis Nelson
  • Ngày sinh:21/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Charlie Goode
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Craig MacGillivray
  • Họ tên:Craig MacGillivray
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
32 RW
injured
injured
injured
Injury to the ankle
unfit
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Jamie Cumming
RB
15
Brodie Spencer
RB
2
Sam Long
3
Ciaron Brown
LB
26
Jack Currie
DM
18
Jamie McDonnell
8
Cameron Brannagan
LW
10
Aidomo Emakhu
RW
11
Tyler Goodrham
LW
23
Siriki Dembele
CF
9
Mark Harris
Dự bị
44
Harrison Bradney
13
Simon Eastwood
FW
37
Aidan Elliott-Wheeler
25
James Golding
6
Michal Helik
RB
30
Peter Kioso
CF
19
ODonkor Gatlin
32
Louie Sibley
27
Leo Snowden
Ra sân
GK
1
Craig MacGillivray
2
Gethin Jones
35
Curtis Nelson
5
Charlie Goode
15
Cohen Bramall
CF
13
Callum Paterson
24
Ryan Wintle
CM
6
Liam Kelly
26
Ben Wiles
11
Nathaniel Mendez Laing
9
Sam Nombe
Dự bị
4
Daniel Barlaser
10
Aaron Collins
AM
7
Dan Crowley
21
Marvin Ekpiteta
28
Jay Matete
32
Jack Sanders
17
Samuel Silvera
GK
51
Sebastian Stacey
47
Simone Troso
Cập nhật 07/09/2026 08:41

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2