GMT +7
Division 1 Ba Lan
Địa điểm: PGE Arena Gdansk Thời tiết: Nhiều mây ,11°C
Vladyslav Lupashko
Dawid Szwarga
  • Axel Holewinski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danylo Malov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danylo Beskorovainyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kacper Lopata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samuel Kopasek
  • Họ tên:Samuel Kopasek
  • Ngày sinh:22/05/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Kevin Dodaj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomasz Neugebauer
  • Họ tên:Tomasz Neugebauer
  • Ngày sinh:08/05/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Tomasz Wojtowicz
  • Họ tên:Tomasz Wojtowicz
  • Ngày sinh:19/12/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Javier Mena
  • Họ tên:Javier Mena
  • Ngày sinh:18/09/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
36'
  • Artur Shakh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Blanuta
  • Họ tên:Vladislav Blanuta
  • Ngày sinh:12/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Kuba Solecki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislavs Gutkovskis
  • Họ tên:Vladislavs Gutkovskis
  • Ngày sinh:02/04/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Natan Dziegielewski
  • Họ tên:Natan Dziegielewski
  • Ngày sinh:19/10/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Alassane Sidibe
  • Họ tên:Alassane Sidibe
  • Ngày sinh:09/06/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Maciej Ambrosiewicz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bartlomiej Pawlowski
  • Họ tên:Bartlomiej Pawlowski
  • Ngày sinh:13/11/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Konrad Gruszkowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Javi Dominguez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marco Komenda
  • Họ tên:Marco Komenda
  • Ngày sinh:26/11/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Dawid Gojny
  • Họ tên:Dawid Gojny
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Dawid Arndt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Axel Holewinski
RB
19
Samuel Kopasek
4
Kacper Lopata
21
Danylo Beskorovainyi
3
Danylo Malov
MF
33
Tomasz Wojtowicz
6
Hristo Ivanov
99
Tomasz Neugebauer
7
Kevin Dodaj
97
Vladislav Blanuta
13
Artur Shakh
Dự bị
8
Jakub Adkonis
17
Igor Bambecki
MF
9
Michal Glogowski
20
Narek Hovhannisyan
40
Wojciech Madej
30
Javier Mena
88
Bartosz Szczepankiewicz
GK
22
Szymon Weirauch
23
Antoni Ziolkowski
Ra sân
99
Dawid Arndt
DF
94
Dawid Gojny
4
Marco Komenda
3
Serafin Szota
20
Konrad Gruszkowski
DM
14
Dominik Kun
CM
8
Alassane Sidibe
28
Maciej Ambrosiewicz
MF
17
Natan Dziegielewski
9
Vladislavs Gutkovskis
16
Kuba Solecki
Dự bị
44
Javi Dominguez
GK
33
Jedrzej Grobelny
MF
11
Dawid Kocyla
71
Jakub Kowalski
23
Lewkot Szymon
DF
6
Kasjan Lipkowski
AM
19
Bartlomiej Pawlowski
98
Elmedin Rama
77
Filip Walus
Cập nhật 19/10/2026 02:18

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2