Lechia Gdansk
4-4-2
Vladyslav Lupashko
4-3-3
Arka Gdynia
Dawid Szwarga
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samuel Kopasek
- Ngày sinh:22/05/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tomasz Neugebauer
- Ngày sinh:08/05/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Tomasz Wojtowicz
- Ngày sinh:19/12/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Javier Mena
- Ngày sinh:18/09/2005
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Vladislav Blanuta
- Ngày sinh:12/01/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Vladislavs Gutkovskis
- Ngày sinh:02/04/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Natan Dziegielewski
- Ngày sinh:19/10/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Alassane Sidibe
- Ngày sinh:09/06/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Bartlomiej Pawlowski
- Ngày sinh:13/11/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Marco Komenda
- Ngày sinh:26/11/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Dawid Gojny
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Axel Holewinski
RB
19
Samuel Kopasek
4
Kacper Lopata
21
Danylo Beskorovainyi
3
Danylo Malov
MF
33
Tomasz Wojtowicz
6
Hristo Ivanov
99
Tomasz Neugebauer
7
Kevin Dodaj
97
Vladislav Blanuta
13
Artur Shakh
Dự bị
8
Jakub Adkonis
17
Igor Bambecki
MF
9
Michal Glogowski
20
Narek Hovhannisyan
40
Wojciech Madej
30
Javier Mena
88
Bartosz Szczepankiewicz
GK
22
Szymon Weirauch
23
Antoni Ziolkowski
Ra sân
99
Dawid Arndt
DF
94
Dawid Gojny
4
Marco Komenda
3
Serafin Szota
20
Konrad Gruszkowski
DM
14
Dominik Kun
CM
8
Alassane Sidibe
28
Maciej Ambrosiewicz
MF
17
Natan Dziegielewski
9
Vladislavs Gutkovskis
16
Kuba Solecki
Dự bị
44
Javi Dominguez
GK
33
Jedrzej Grobelny
MF
11
Dawid Kocyla
71
Jakub Kowalski
23
Lewkot Szymon
DF
6
Kasjan Lipkowski
AM
19
Bartlomiej Pawlowski
98
Elmedin Rama
77
Filip Walus
Cập nhật
19/10/2026 02:18

