Cercle Brugge
3-4-2-1
Lars Friis
4-2-3-1
Sint-Truidense
Frédéric De Meyer
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Christiaan Ravych
- Ngày sinh:30/07/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Emmanuel Kakou
- Ngày sinh:30/06/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Valy
- Ngày sinh:14/11/2006
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gary Magnee
- Ngày sinh:12/10/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dante Vanzeir
- Ngày sinh:16/04/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Steve Ngoura
- Ngày sinh:22/02/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Robert-Jan Vanwesemael
- Ngày sinh:26/03/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nelson Ishiwatari
- Ngày sinh:10/05/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Abdoulaye Sissako
- Ngày sinh:26/05/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Visar Musliu
- Ngày sinh:13/11/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:North Macedonia
-
- Họ tên:Joedrick Pupe
- Ngày sinh:04/06/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Leo Kokubo
- Ngày sinh:23/01/2001
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Gaetan Coucke
5
Emmanuel Kakou
MF
66
Christiaan Ravych
24
Geoffrey Kondo
RB
15
Gary Magnee
42
Lukas Mondele
19
Ibrahima Diaby
12
Valy
71
Viggo Martens
13
Dante Vanzeir
CF
9
Steve Ngoura
Dự bị
GK
84
Bas Langenbick
2
Ibrahim Diakite
33
Royer Caicedo
DF
75
Sebbe Gheerardyns
17
Joel Ndala
10
Jean Thierry Lazare Amani
LW
23
Heriberto Jurado
DM
8
Erick
41
Krys Kouassi
Ra sân
GK
16
Leo Kokubo
23
Joedrick Pupe
26
Visar Musliu
4
Loic Mbe Soh
3
Taiga Hata
DM
8
Abdoulaye Sissako
18
Nelson Ishiwatari
10
Ilias Sebaoui
14
Ryan Merlen
RB
60
Robert-Jan Vanwesemael
19
Frederic Soelle Soelle
Dự bị
GK
21
Matt Lendfers
39
Rune Verheyden
DF
22
Wolke Janssens
5
Shogo Taniguchi
33
Alouis Diriken
71
Ryotaro Araki
77
Oumar Diouf
AM
99
Shion Shinkawa
38
Kaito Matsuzawa
Cập nhật
22/10/2026 16:38

